conk out

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong tiếng lóng):
    • Ngừng hoạt động, hỏng hóc: "conk out" mô tả một máy móc hoặc thiết bị đột ngột ngừng hoạt động, thường do hết năng lượng hoặc hỏng hóc.
    • Kiệt sức, ngất đi: Dùng để chỉ một người đột ngột mất năng lượng, ngủ thiếp đi hoặc bất tỉnh quá mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Ngừng hoạt động (máy móc):

    • My car conked out on the highway yesterday. (Xe của tôi đã hỏng giữa đường cao tốc hôm qua.)
    • The old coffee maker finally conked out after ten years. (Máy pha cà phê cuối cùng đã hỏng sau mười năm.)
  • Kiệt sức (người):

    • After running the marathon, he completely conked out. (Sau khi chạy marathon, anh ấy hoàn toàn kiệt sức.)
    • The baby conked out in the car seat during the long drive. (Em bé ngủ thiếp đi trên ghế ô tô trong suốt chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conk out on someone": hỏng hóc hoặc làm ai đó thất vọng vào thời điểm quan trọng.

    • My phone conked out on me right before the important call. (Điện thoại của tôi hỏng ngay trước cuộc gọi quan trọng.)
  • "to conk out from exhaustion": kiệt sức đến mức không thể tiếp tục.

    • The hikers conked out from exhaustion after climbing the mountain. (Những người leo núi kiệt sức sau khi leo lên đỉnh núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Conk (n, động từ): đầu hoặc mũi (tiếng lóng); đánh vào đầu.

    • He got a conk on the head from the falling branch. (Anh ấy bị một đánh vào đầu từ cành cây rơi.)
  • Conk out (cụm động từ): dạng nguyên thể của cụm từ này.

Từ đồng nghĩa
  • Break down: hỏng hóc (máy móc).
    • The bus broke down on the way to town. (Xe buýt hỏng trên đường vào thị trấn.)
  • Poop out: kiệt sức (tiếng lóng).
    • At the end of the march, I pooped out. (Cuối cuộc hành quân, tôi kiệt sức.)
  • Give out: ngừng hoạt động (do hết năng lượng).
    • The engine finally gave out. (Động cơ cuối cùng đã ngừng hoạt động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass out: ngất đi, bất tỉnh (tương tự "conk out" khi nói về người).
    • He passed out from the heat. (Anh ấy ngất đi nóng.)
  • Crap out: hỏng hóc, thất bại (tiếng lóng).
    • The computer crapped out during the presentation. (Máy tính hỏng trong buổi thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
  • Run out of steam: hết năng lượng, kiệt sức.
    • The runner ran out of steam before the finish line. (Người chạy hết năng lượng trước vạch đích.)
  • Go kaput: hỏng hóc hoàn toàn (tiếng lóng).
    • The old TV finally went kaput. (Chiếc TV cuối cùng đã hỏng hoàn toàn.)