connive at

Định nghĩa

Động từ:
- Ngầm đồng ý hoặc làm ngơ trước một hành động sai trái: "connive at" có nghĩa bỏ qua, không can thiệp hoặc ngầm chấp thuận một việc làm xấu, bất hợp pháp hoặc không đúng đạo đức. Hành động này thường mang tính thụ động, không trực tiếp tham gia nhưng cũng không ngăn cản.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý đã ngầm đồng ý với hành vi trộm cắp của nhân viên bằng cách làm ngơ trước số vật bị mất.)
  • (Chính phủ bị cáo buộc đã ngầm chấp thuận tham nhũng trong nội bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Connive at" thường đi kèm với tân ngữ hành động hoặc sự việc tiêu cực:
    • She connived at her son's cheating in the exam. ( ấy đã làm ngơ trước việc con trai mình gian lận trong kỳ thi.)
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc chính trị:
    • The authorities connived at the illegal logging in the protected forest. (Chính quyền đã ngầm đồng ý với việc khai thác gỗ trái phép trong khu rừng được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Connivance (danh từ): sự ngầm đồng ý, sự làm ngơ.
    • The scandal was possible only with the connivance of the officials. (Vụ bê bối chỉ có thể xảy ra khi sự ngầm đồng ý của các quan chức.)
  • Conniver (danh từ): người ngầm đồng ý hoặc làm ngơ.
    • He was seen as a conniver in the corporate fraud. (Anh ta bị coi kẻ ngầm đồng ý trong vụ gian lận công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Turn a blind eye to: làm ngơ, cố tình không nhìn thấy.
    • The teacher turned a blind eye to the student's cheating. (Giáo viên đã làm ngơ trước việc học sinh gian lận.)
  • Overlook: bỏ qua, không chú ý đến (thường mang tính tiêu cực).
    • The supervisor overlooked the safety violations. (Người giám sát đã bỏ qua các vi phạm an toàn.)
  • Wink at: nhắm mắt làm ngơ (thường dùng trong văn phong thân mật).
    • The boss winked at the employees' tardiness. (Ông chủ đã nhắm mắt làm ngơ trước việc nhân viên đi muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • To connive at something: một cụm từ cố định, không biến thể thành ngữ riêng biệt. Tuy nhiên, có thể thay thế bằng các thành ngữ tương tự như "to look the other way" (quay mặt đi chỗ khác, làm ngơ).
    • The police looked the other way while the illegal market operated. (Cảnh sát đã quay mặt đi chỗ khác trong khi khu chợ bất hợp pháp hoạt động.)