connétable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nguyên súy: Chức vụ quân sự cao cấp nhất trong quân đội Pháp thời Trung cổ và Phục hưng, chỉ đứng sau quốc vương. Người giữ chức này là tổng chỉ huy quân đội.
- (Sử học): Một chức danh lịch sử, không còn được sử dụng trong thời hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le connétable de France commandait les armées en l'absence du roi. (Nguyên súy của nước Pháp chỉ huy quân đội khi quốc vương vắng mặt.)
- La charge de connétable a été supprimée en 1627. (Chức vụ nguyên súy đã bị bãi bỏ vào năm 1627.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Connétable de France": Nguyên súy của nước Pháp, là tước hiệu chính thức và đầy đủ.
- Bertrand du Guesclin fut un célèbre connétable de France. (Bertrand du Guesclin là một nguyên súy nổi tiếng của nước Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Connétablie (danh từ giống cái): Khu vực tài phán hoặc lãnh địa dưới quyền của một .
- La connétablie était une circonscription judiciaire et militaire. (Lãnh địa nguyên súy là một khu vực tài phán tư pháp và quân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Commandant en chef: Tổng tư lệnh, tổng chỉ huy (nghĩa chung, không mang tính lịch sử đặc thù).
- Généralissime: Tổng tư lệnh (trong bối cảnh quân sự).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi mô tả các chế độ quân chủ cũ của Pháp.
- Không nên nhầm lẫn với các chức vụ hiện đại.