conscientiously
Định nghĩa
Trạng từ: Conscientiously có nghĩa là một cách tận tâm, cẩn thận và có trách nhiệm, dựa trên ý thức đạo đức hoặc lương tâm. Người hành động conscientiously thường làm việc một cách tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết và luôn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ một cách đúng đắn nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn làm bài tập về nhà một cách tận tâm, kiểm tra lại mỗi câu trả lời hai lần.)
- (Y tá đã chăm sóc bệnh nhân của mình một cách tận tâm, không bao giờ bỏ sót một chi tiết nào.)
- (Anh ấy đã làm việc một cách tận tâm cho dự án, đảm bảo mọi phần đều hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng để nhấn mạnh sự chính xác và đạo đức trong hành động, đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.
- (Cô ấy thực hiện nhiệm vụ của mình một cách tận tâm, ngay cả khi không có ai nhìn thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Conscientious (tính từ): tận tâm, có lương tâm.
- He is a conscientious worker who never cuts corners. (Anh ấy là một nhân viên tận tâm, không bao giờ làm ẩu.)
- Conscience (danh từ): lương tâm.
- Her conscience told her to help the stranger. (Lương tâm của cô ấy mách bảo cô ấy giúp đỡ người lạ.)
- Conscientiousness (danh từ): sự tận tâm, tính chu đáo.
- His conscientiousness made him the best employee in the company. (Sự tận tâm của anh ấy khiến anh ấy trở thành nhân viên xuất sắc nhất công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Diligently: một cách siêng năng, chăm chỉ.
- She studied diligently for the exam. (Cô ấy học tập siêng năng cho kỳ thi.)
- Meticulously: một cách tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết.
- He meticulously checked the report for errors. (Anh ấy kiểm tra báo cáo một cách tỉ mỉ để tìm lỗi.)
- Thoroughly: một cách kỹ lưỡng, toàn diện.
- The house was cleaned thoroughly before the guests arrived. (Ngôi nhà được dọn dẹp kỹ lưỡng trước khi khách đến.)
Thành ngữ liên quan
- To act according to one's conscience: hành động theo lương tâm.
- He always acts according to his conscience, even when it's difficult. (Anh ấy luôn hành động theo lương tâm, ngay cả khi điều đó khó khăn.)
- To have a clear conscience: có lương tâm trong sạch (không cảm thấy tội lỗi).
- After returning the wallet, she had a clear conscience. (Sau khi trả lại chiếc ví, cô ấy có lương tâm trong sạch.)