consecutively

consecutively

He won the championship consecutively for three years.

Định nghĩa

Trạng từ: - Liên tiếp, kế tiếp nhau: "consecutively" miêu tả hành động hoặc sự kiện xảy ra nối tiếp nhau, không bị gián đoạn hoặc không khoảng cách về thời gian hoặc thứ tự.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị ốm liên tiếp, rồi khỏe, rồi lại ốm.)
  • (Đội đó đã thắng ba trận liên tiếp.)
  • ( ấy đã làm việc mười giờ liên tục không nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to occur consecutively": xảy ra liên tiếp.
    • The earthquakes occurred consecutively over a period of two days. (Các trận động đất xảy ra liên tiếp trong khoảng thời gian hai ngày.)
  • "to be numbered consecutively": được đánh số liên tiếp.
    • The pages in the book are numbered consecutively from 1 to 200. (Các trang trong cuốn sách được đánh số liên tiếp từ 1 đến 200.)
Biến thể từ gần giống
  • Consecutive (tính từ): liên tiếp, kế tiếp nhau.
    • He served three consecutive terms as president. (Ông ấy phục vụ ba nhiệm kỳ liên tiếp với tư cách tổng thống.)
  • Consecution (danh từ): sự nối tiếp, sự liên tiếp (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • In a row: liên tiếp, một mạch (thường dùng trong văn nói).
    • She won the award five years in a row. ( ấy đã giành giải thưởng năm năm liên tiếp.)
  • Successively: lần lượt, kế tiếp nhau.
    • The events happened successively. (Các sự kiện xảy ra lần lượt.)
  • Back-to-back: liên tiếp (thường dùng cho các sự kiện, trận đấu).
    • The team had back-to-back victories. (Đội đó đã những chiến thắng liên tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "consecutively". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "go on consecutively" (tiếp diễn liên tiếp).
    • The meetings went on consecutively for three hours. (Các cuộc họp diễn ra liên tiếp trong ba giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • In succession: liên tiếp, nối tiếp nhau.
    • He won the championship three years in succession. (Anh ấy đãđịch ba năm liên tiếp.)