consequentially

consequentially

She acted consequentially and considered the long-term effects of her decision.

Định nghĩa

Trạng từ: "consequentially" có nghĩa một cách hệ quả, theo cáchhậu quả quan trọng hoặc đáng kể. Từ này nhấn mạnh rằng một hành động, sự kiện hoặc tình huống dẫn đến những kết quả hoặc tác động đáng chú ý, thường mang tính nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Quyết định được đưa ra một cách hệ quả, ảnh hưởng đến toàn bộ tương lai của công ty.)
  • ( ấy nói một cách hệ quả, biết rằng lời nói của mình sẽ thay đổi hướng đi của cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật: "consequentially" thường xuất hiện trong các bài viết, bài phát biểu hoặc phân tích để nhấn mạnh tầm quan trọng của hậu quả.

    • The policy was implemented consequentially, leading to widespread economic reform. (Chính sách được thực thi một cách hệ quả, dẫn đến cải cách kinh tế trên diện rộng.)
  • Phân biệt với "consequently": "consequently" chỉ đơn giản có nghĩa "do đó, vậy" (nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả), trong khi "consequentially" nhấn mạnh tính chất quan trọng hoặc nghiêm trọng của hậu quả.

    • He forgot his keys; consequently, he couldn't enter the house. (Anh ấy quên chìa khóa; do đó, anh ấy không thể vào nhà.) — không dùng "consequentially" ở đây hậu quả không mang tính nghiêm trọng.
    • The scientist's discovery was consequentially significant, revolutionizing the field of medicine. (Phát hiện của nhà khoa học ý nghĩa hệ quả to lớn, cách mạng hóa lĩnh vực y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Consequential (tính từ): có hậu quả quan trọng, quan trọng.

    • The consequential decision changed the company's direction. (Quyết định quan trọng đã thay đổi hướng đi của công ty.)
  • Consequence (danh từ): hậu quả, kết quả.

    • Every action has a consequence. (Mọi hành động đềuhậu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Significantly: một cách quan trọng, đáng kể.
  • Importantly: một cách quan trọng.
  • Momentously: một cách trọng đại, tầm ảnh hưởng lớn.
Thành ngữ liên quan
  • As a consequence: như một hậu quả (tương tự "consequentially" nhưng ít trang trọng hơn).
    • As a consequence of the storm, many homes were damaged. (Như một hậu quả của cơn bão, nhiều ngôi nhà bị hư hại.)