conservatively

conservatively

We estimated the number of demonstrators conservatively at 200,000.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thận trọng, dè dặt, hoặc bảo thủ. "Conservatively" mô tả hành động được thực hiện với sự thận trọng, thường đưa ra ước tính hoặc đánh giámức thấp hơn hoặc an toàn hơn so với thực tế có thể xảy ra.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi ước tính số lượng người biểu tình một cách thận trọng 200.000.)
  • ( ấy ăn mặc rất dè dặt, luôn chọn màu sắc trung tính phong cách đơn giản.)
  • (Ngân sách được thiết lập một cách thận trọng để tránh rủi ro tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to estimate conservatively": ước tínhmức thấp nhất có thể để đảm bảo an toàn.

    • The company conservatively projects a 5% growth for the next quarter. (Công ty dự báo một cách thận trọng mức tăng trưởng 5% cho quý tới.)
  • "to behave conservatively": hành xử theo cách thận trọng, tránh rủi ro.

    • He invested conservatively, putting most of his money into bonds. (Anh ấy đầu một cách thận trọng, đặt phần lớn tiền vào trái phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Conservative (tính từ): bảo thủ, thận trọng.
    • He has a conservative approach to investing. (Anh ấy cách tiếp cận thận trọng trong đầu .)
  • Conservatism (danh từ): chủ nghĩa bảo thủ.
    • The party's platform is based on fiscal conservatism. (Cương lĩnh của đảng dựa trên chủ nghĩa bảo thủ tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Cautiously: một cách thận trọng.
    • She drove cautiously on the icy road. ( ấy lái xe một cách thận trọng trên con đường đóng băng.)
  • Moderately: một cách vừa phải, ôn hòa.
    • The temperature was moderately warm. (Nhiệt độ ấm vừa phải.)
  • Prudently: một cách khôn ngoan, thận trọng.
    • He prudently saved money for emergencies. (Anh ấy khôn ngoan tiết kiệm tiền cho các trường hợp khẩn cấp.)
Các cụm từ liên quan
  • Play it conservatively: hành xử một cách thận trọng, tránh mạo hiểm.

    • In this uncertain market, it's better to play it conservatively. (Trong thị trường bất ổn này, tốt hơn nên hành xử thận trọng.)
  • Dress conservatively: ăn mặc theo phong cách kín đáo, lịch sự.

    • For the job interview, dress conservatively. (Cho buổi phỏng vấn xin việc, hãy ăn mặc kín đáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Err on the side of caution: thiên về sự thận trọng (hành động thận trọng hơn mức cần thiết).
    • When estimating costs, it's wise to err on the side of caution. (Khi ước tính chi phí, khôn ngoan nên thiên về sự thận trọng.)