conserves

conserves

She carefully sealed a jar of strawberry conserves.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Mứt, mứt quả: "Conserves" một loại thực phẩm được làm từ trái cây, được bảo quản bằng cách nấu với đường. Khác với mứt thông thường (jam), "conserves" thường chứa những miếng trái cây nguyên hoặc lớn hơn, đôi khi thêm các loại hạt hoặc trái cây khô.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã làm mứt dâu tây ngon từ những quả dâu trong vườn của mình.)
  • (Cửa hàng bán nhiều loại mứt quả, bao gồm đào.)
  • (Tôi phết mứt quả lên bánh mì nướng cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make conserves": làm mứt quả.
    • Every autumn, my grandmother makes conserves from the orchard's fruit. (Mỗi mùa thu, tôi làm mứt quả từ trái cây trong vườn cây ăn quả.)
  • "fruit conserves": mứt trái cây (cụm từ nhấn mạnh thành phần trái cây).
    • Fruit conserves are often used as a filling for pastries. (Mứt trái cây thường được dùng làm nhân cho bánh ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Conserve (danh từ số ít): một loại mứt quả.
    • This conserve is made with whole cherries. (Loại mứt quả này được làm từ những quả anh đào nguyên.)
  • Conserve (động từ): bảo tồn, giữ gìn (nghĩa khác, không liên quan đến mứt).
    • We need to conserve water during the drought. (Chúng ta cần bảo tồn nước trong thời kỳ hạn hán.)
Từ đồng nghĩa
  • Jam: mứt (thường kết cấu mịn hơn, không miếng trái cây lớn).
  • Marmalade: mứt cam (thường làm từ cam quýt, vỏ).
  • Preserves: mứt (từ chung chỉ các loại mứt quả bảo quản bằng đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "conserves" đây danh từ. Tuy nhiên, động từ "conserve" có thể đi với giới từ: - Conserve for: bảo tồn cho (mục đích nào đó). - We conserve energy for future generations. (Chúng tôi bảo tồn năng lượng cho các thế hệ tương lai.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "conserves". Tuy nhiên, có thể gặp thành ngữ với động từ "conserve": - "Conserve one's strength": giữ gìn sức lực. - He conserved his strength for the final race. (Anh ấy giữ gìn sức lực cho cuộc đua cuối cùng.)