considérant

Học thuật
Thân thiện
considérant

Le juge a énoncé les considérants de son jugement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lý do, căn cứ: Chỉ các lý do, động cơ hoặc cơ sở được nêu ra để giải thích hoặc biện minh cho một quyết định, đặc biệttrong văn bản hành chính hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tribunal a énuméré les considérants de son jugement. (Tòa án đã liệt kê các lý do cho phán quyết của mình.)
    • Les considérants de cette décision administrative sont clairement exposés. (Các căn cứ của quyết định hành chính này được trình bày rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vu les considérants": Xét theo các lý do đã nêu (cụm từ thường dùng trong phần mở đầu của các văn bản pháp quy).
    • Vu les considérants ci-dessus, le maire décide... (Xét các lý do nêu trên, thị trưởng quyết định...)
Biến thể từ gần giống
  • Considération (n.f): Sự cân nhắc, sự suy xét; điều được xem xét.

    • Après mûre considération, il a accepté. (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, anh ấy đã chấp nhận.)
  • Motif (n.m): Lý do, động cơ (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh).

    • Quels sont les motifs de votre démission ? (Những lý do cho việc từ chức của bạn?)
Từ đồng nghĩa
  • Motivation (n.f): Động cơ, lý do.
  • Raison (n.f): Lý do, nguyên nhân.
  • Fondement (n.m): Cơ sở, nền tảng.
Lưu ý
  • Considérantmột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ hành chính, pháphoặc các văn bản trang trọng. Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnhthể dịch là "căn cứ", "lý do" hoặc giữ nguyên "considérant".
considérant

Le juge a énoncé les considérants de son jugement.

danh từ giống đực
  1. lý do (của một quyết định hành chính hoặc pháp lý)