consilient

/kən'siliənt/
Học thuật
Thân thiện
consilient

The two consilient theories explained the same data perfectly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trùng hợp, ăn khớp: "Consilient" mô tả sự phù hợp hoặc thống nhất giữa các bằng chứng, lý luận hoặc kết luận độc lập từ các lĩnh vực khác nhau, dẫn đến một kết luận chung mạnh mẽ hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The consilient evidence from archaeology and genetics strongly supports the migration theory. (Bằng chứng trùng hợp từ khảo cổ học di truyền học ủng hộ mạnh mẽ cho thuyết di cư.)
    • Her findings were consilient with the data collected by the other research team. (Những phát hiện của ấy ăn khớp với dữ liệu được thu thập bởi nhóm nghiên cứu kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consilient reasoning": Lập luận dựa trên sự trùng hợp của nhiều nguồn độc lập.

    • The theory gained credibility through consilient reasoning from multiple disciplines. (Học thuyết này được độ tin cậy thông qua lập luận trùng hợp từ nhiều ngành học khác nhau.)
  • "To be consilient with": tính chất ăn khớp, phù hợp với.

    • The new model must be consilient with established physical laws. (Mô hình mới phải ăn khớp với các định luật vật đã được thiết lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Consilience (danh từ): Sự trùng hợp, sự ăn khớp của bằng chứng.
    • The consilience of their results made the conclusion undeniable. (Sự trùng hợp trong kết quả của họ khiến kết luận không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Convergent: Hội tụ, xu hướng gặp nhau.
  • Consistent: Nhất quán, phù hợp.
  • Congruent: Tương hợp, phù hợp.
Từ trái nghĩa
  • Inconsistent: Không nhất quán.
  • Divergent: Phân kỳ, khác biệt.
  • Contradictory: Mâu thuẫn.
consilient

The two consilient theories explained the same data perfectly.

tính từ
  1. trùng hợp, ăn khớp