consociate

Định nghĩa

Động từ: - Kết hợp, liên kết, hợp tác: "consociate" mang nghĩa mang hoặc đưa ai đó/cái đó vào một mối quan hệ hợp tác, liên kết hoặc cùng hành động. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, mô tả sự hợp nhất giữa các nhóm, tổ chức hoặc cá nhân để đạt được một mục tiêu chung.

dụ sử dụng
  • (Các nhà thờ đã liên kết với nhau để chống lại sự giải thể của họ.)
  • (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã hợp tác để thành lập một hợp tác xã lớn hơn.)
  • (Hai đảng chính trị đã liên kết để thành lập một chính phủ liên minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consociate with": kết hợp với, liên kết với.

    • The organization consociated with local charities to provide relief. (Tổ chức đã liên kết với các tổ chức từ thiện địa phương để cung cấp cứu trợ.)
  • "Consociate into": hợp nhất thành.

    • The groups consociated into a single entity for greater efficiency. (Các nhóm đã hợp nhất thành một thực thể duy nhất để tăng hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Consociation (danh từ): sự kết hợp, sự liên kết, hoặc một nhóm liên kết.

    • The consociation of universities worked on joint research projects. (Sự liên kết của các trường đại học đã làm việc trên các dự án nghiên cứu chung.)
  • Consociative (tính từ): tính chất liên kết, hợp tác.

    • The consociative approach helped resolve the conflict. (Cách tiếp cận liên kết đã giúp giải quyết xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Associate: liên kết, kết giao.
  • Unite: hợp nhất, đoàn kết.
  • Cooperate: hợp tác.
  • Merge: sáp nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Consociate with: kết hợp với (thường mang nghĩa trang trọng).
    • The company consociated with international partners to expand. (Công ty đã liên kết với các đối tác quốc tế để mở rộng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "consociate", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:)
    • "To consociate forces": hợp lực, kết hợp sức mạnh.
      • The two teams consociated forces to win the championship. (Hai đội đã hợp lực để giành chứcđịch.)
consociate
The two churches consociated to organize a community food drive.