consolidés

Học thuật
Thân thiện
consolidés

Les investisseurs achètent des consolidés pour sécuriser leur épargne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Công trái hợp nhất: Trong lĩnh vực kinh tế tài chính, "consolidés" là một thuật ngữ chỉ các khoản nợ công (thườngcủa chính phủ) đã được hợp nhất lại thành một loại chứng khoán nợ duy nhất, thường kỳ hạn dài hơn lãi suất cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gouvernement a émis de nouveaux consolidés pour refinancer sa dette. (Chính phủ đã phát hành công trái hợp nhất mới để tái cấp vốn cho khoản nợ của mình.)
    • Les consolidés sont considérés comme un placement sûr. (Công trái hợp nhất được coi là một khoản đầu an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonds consolidés": quỹ hợp nhất, thường chỉ các báo cáo tài chính đã được hợp nhất của một tập đoàn.
    • Le bilan consolidé du groupe montre une croissance saine. (Bảng cân đối kế toán hợp nhất của tập đoàn cho thấy sự tăng trưởng lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Consolider (động từ): củng cố, hợp nhất.
    • L'entreprise cherche à consolider sa position sur le marché. (Công ty tìm cách củng cố vị thế của mình trên thị trường.)
  • Consolidation (danh từ giống cái): sự củng cố, sự hợp nhất.
    • La consolidation de la dette est une stratégie courante. (Việc hợp nhất nợmột chiến lược phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Rentes perpétuelles: trái phiếu vĩnh viễn (một loại công trái không kỳ hạn thanh toán gốc, chỉ trả lãi định kỳ).
  • Dette consolidée: nợ đã hợp nhất.
Lưu ý
  • Từ "consolidés" trong lĩnh vực tài chính thường được viết hoa khi là tên riêng của một loại trái phiếu cụ thể (ví dụ: ).
  • dạng số ít ("consolidé"), từ này thường được dùng như một tính từ (ví dụ: - một báo cáo hợp nhất).
consolidés

Les investisseurs achètent des consolidés pour sécuriser leur épargne.

danh từ giống đực (số nhiều)
  1. (kinh tế) tài chính công trái hợp nhất