consolingly

consolingly

She patted the child's shoulder consolingly after the small accident.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách an ủi, một cách động viên, theo cách làm dịu đi nỗi buồn hoặc sự đau khổ của ai đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói chuyện với anh ấy một cách an ủi sau khi anh ấy trượt kỳ thi.)
  • (Anh ấy vỗ vai ấy một cách động viên.)
  • (Giáo viên mỉm cười một cách an ủi với học sinh đang buồn bã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng: "Consolingly" thường xuất hiện trong các đoạn miêu tả cảm xúc hoặc hành động nhẹ nhàng, thể hiện sự đồng cảm.
    • He looked at her consolingly, though words failed him. (Anh ấy nhìn ấy một cách an ủi, mặc dù không tìm được lời nào để nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Consoling (tính từ): tính an ủi, mang lại sự an ủi.
    • Her consoling words helped him feel better. (Những lời an ủi của ấy đã giúp anh ấy cảm thấy tốt hơn.)
  • Console (động từ): an ủi, động viên.
    • He tried to console his friend after the loss. (Anh ấy cố gắng an ủi bạn mình sau mất mát.)
  • Consolation (danh từ): sự an ủi, niềm an ủi.
    • The prize was a small consolation for his effort. (Giải thưởng một niềm an ủi nhỏ cho nỗ lực của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Comfortingly: một cách an ủi, mang lại sự thoải mái.
    • She patted his hand comfortingly. ( ấy vỗ nhẹ tay anh ấy một cách an ủi.)
  • Soothingly: một cách xoa dịu, làm dịu.
    • He spoke soothingly to the frightened child. (Anh ấy nói chuyện một cách xoa dịu với đứa trẻ đang sợ hãi.)
  • Reassuringly: một cách trấn an, làm yên lòng.
    • The doctor nodded reassuringly. (Bác sĩ gật đầu một cách trấn an.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak consolingly to someone: nói chuyện an ủi ai đó.
    • The nurse spoke consolingly to the patient. (Y tá nói chuyện an ủi với bệnh nhân.)
  • Look at someone consolingly: nhìn ai đó với ánh mắt an ủi.
    • He looked at her consolingly, understanding her grief. (Anh ấy nhìn ấy với ánh mắt an ủi, hiểu được nỗi đau của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Pat someone on the back consolingly: vỗ vai ai đó để an ủi.
    • The coach patted the player on the back consolingly after the defeat. (Huấn luyện viên vỗ vai cầu thủ một cách an ủi sau thất bại.)