consortium
/kən'sɔ:tjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tập đoàn tài chính, côngxoocxiom: Một nhóm các công ty, ngân hàng hoặc tổ chức hợp tác với nhau để thực hiện một dự án hoặc mục tiêu kinh doanh chung, thường là một dự án lớn hoặc phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un consortium de banques a financé la construction de l'autoroute. (Một tập đoàn tài chính gồm các ngân hàng đã tài trợ cho việc xây dựng đường cao tốc.)
- Plusieurs entreprises ont formé un consortium pour répondre à l'appel d'offres. (Nhiều công ty đã thành lập một côngxoocxiom để tham gia đấu thầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire partie d'un consortium": Là một phần của một tập đoàn/tập hợp.
- Notre société fait partie du consortium chargé du projet. (Công ty chúng tôi là một phần của tập đoàn phụ trách dự án.)
"Consortium international": Tập đoàn quốc tế.
- C'est un consortium international qui gère l'exploitation du port. (Đó là một tập đoàn quốc tế quản lý việc khai thác cảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Consortial (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến một tập đoàn/côngxoocxiom.
- Un accord consortial a été signé. (Một thỏa thuận tập đoàn đã được ký kết.)
Từ đồng nghĩa
- Groupement (danh từ giống đực): Nhóm, tập hợp.
- Association (danh từ giống cái): Hiệp hội, liên hiệp.
- Syndicat (danh từ giống đực): Nghiệp đoàn, công đoàn (trong một số ngữ cảnh kinh doanh có thể chỉ một nhóm liên kết).
Lưu ý
- Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính, xây dựng và năng lượng.
- "Consortium" nhấn mạnh đến sự hợp tác tạm thời hoặc lâu dài giữa các thực thể độc lập vì một mục đích cụ thể, chứ không phải là một công ty hợp nhất.
danh từ giống đực
- (kinh tế) tài chính côngxoocxiom