conspiratorial

conspiratorial

Two friends share a conspiratorial whisper in the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất âm mưu, bí mật: "conspiratorial" mô tả hành động, thái độ hoặc lời nói mang tính chất của một âm mưu, thường bí mật, thì thầm hoặc gợi ý sự đồng lõa giữa những người tham gia.
    • Liên quan đến âm mưu: Dùng để chỉ những điều liên quan đến việc lập kế hoạch bí mật hoặc mưu đồ.
dụ sử dụng
  • (Họ trao đổi một lời thì thầm đầy âm mưugóc phòng.)
  • (Ánh mắt đầy âm mưu của ấy khiến tôi nghĩ rằng ấy đang lập kế hoạch đó với anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conspiratorial tone": giọng điệu bí ẩn, thì thầm, như thể đang chia sẻ một bí mật.
    • He spoke in a conspiratorial tone, leaning in close to my ear. (Anh ta nói với giọng điệu đầy âm mưu, nghiêng người sát tai tôi.)
  • "conspiratorial smile": nụ cười ranh mãnh, thể hiện sự đồng lõa.
    • The two friends shared a conspiratorial smile before pulling the prank. (Hai người bạn trao đổi một nụ cười đầy âm mưu trước khi thực hiện trò đùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Conspiracy (danh từ): âm mưu.
    • They were accused of conspiracy to commit fraud. (Họ bị buộc tội âm mưu lừa đảo.)
  • Conspirator (danh từ): kẻ âm mưu.
    • The conspirators were arrested by the police. (Những kẻ âm mưu đã bị cảnh sát bắt giữ.)
  • Conspire (động từ): âm mưu, mưu đồ.
    • They conspired to overthrow the government. (Họ đã âm mưu lật đổ chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Secretive: bí mật, kín đáo.
  • Clandestine: bí mật, lén lút (thường dùng cho hành động).
  • Sly: ranh mãnh, xảo quyệt.
  • Underhand: lén lút, không trung thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "conspiratorial", nhưng có thể dùng kết hợp:
    • Plot together: âm mưu cùng nhau.
      • They plotted together in a conspiratorial way. (Họ âm mưu cùng nhau một cách đầy bí mật.)
Thành ngữ liên quan
  • In cahoots with: thông đồng, cấu kết với ai đó (thường mang tính tiêu cực).
    • The manager was in cahoots with the supplier, a conspiratorial relationship that hurt the company. (Người quản lý đã thông đồng với nhà cung cấp, một mối quan hệ đầy âm mưu gây hại cho công ty.)
  • Behind closed doors: sau cánh cửa đóng kín, chỉ những cuộc họp hoặc hành động bí mật.
    • The conspiratorial deal was made behind closed doors. (Thỏa thuận đầy âm mưu đã được thực hiện sau những cánh cửa đóng kín.)