constantine
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Constantine I (Hoàng đế La Mã): Một vị hoàng đế La Mã trị vì từ năm 306 đến 337. Ông nổi tiếng vì đã chấm dứt cuộc đàn áp người theo đạo Thiên Chúa và vào năm 324, biến Thiên Chúa giáo thành tôn giáo chính thức của Đế quốc La Mã. Năm 330, ông dời thủ đô từ Roma đến Byzantium và đổi tên thành Constantinople (nay là Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ).
- Thành phố Constantine: Một thành phố có tường bao quanh ở phía đông bắc Algeria, phía đông thủ đô Algiers. Thành phố này bị phá hủy trong chiến tranh vào thế kỷ thứ 4 và được Hoàng đế Constantine I tái xây dựng.
Ví dụ sử dụng
Hoàng đế:
- Constantine is remembered for legalizing Christianity in the Roman Empire. (Constantine được nhớ đến vì đã hợp pháp hóa Thiên Chúa giáo trong Đế quốc La Mã.)
- The reign of Constantine marked a turning point in Roman history. (Triều đại của Constantine đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử La Mã.)
Thành phố:
- The city of Constantine in Algeria is known for its dramatic gorges. (Thành phố Constantine ở Algeria nổi tiếng với các hẻm núi hùng vĩ.)
- Many tourists visit Constantine to explore its ancient ruins. (Nhiều du khách đến thăm Constantine để khám phá các tàn tích cổ đại của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Constantine the Great": Tên gọi phổ biến của Hoàng đế Constantine I, nhấn mạnh tầm quan trọng của ông trong lịch sử.
- Constantine the Great is a central figure in early Christian history. (Constantine Đại đế là một nhân vật trung tâm trong lịch sử Thiên Chúa giáo sơ khai.)
"The Edict of Milan": Một sắc lệnh do Constantine ban hành vào năm 313, đảm bảo quyền tự do tôn giáo cho người theo đạo Thiên Chúa.
- The Edict of Milan, issued by Constantine, ended the persecution of Christians. (Sắc lệnh Milan, do Constantine ban hành, đã chấm dứt sự đàn áp người Thiên Chúa giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Constantinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Hoàng đế Constantine I.
- The Constantinian dynasty ruled the Roman Empire for several decades. (Triều đại Constantinian cai trị Đế quốc La Mã trong vài thập kỷ.)
Constantinople (danh từ riêng): Tên cũ của Istanbul, thủ đô của Đế quốc Byzantine do Constantine I thành lập.
- Constantinople was the capital of the Eastern Roman Empire. (Constantinople là thủ đô của Đế quốc La Mã phía Đông.)
Từ đồng nghĩa
- Emperor Constantine: Hoàng đế Constantine.
- Constantine the Great: Constantine Đại đế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Constantine".
Thành ngữ liên quan
- "To cross the Rubicon with Constantine": Một cách nói ẩn dụ (hiếm dùng) để chỉ việc đưa ra quyết định mang tính bước ngoặt, ám chỉ quyết định của Constantine chấp nhận Thiên Chúa giáo.
- The emperor's conversion was like crossing the Rubicon with Constantine. (Sự cải đạo của hoàng đế giống như việc vượt sông Rubicon cùng Constantine.)