constitutionally

constitutionally

The court constitutionally ruled the law invalid.

Định nghĩa

Trạng từ: - Về mặt hiến pháp, theo hiến pháp: "constitutionally" chỉ cách thức một hành động hoặc tình huống liên quan đến hoặc được quy định bởi hiến pháp của một quốc gia. - Về mặt thể chất hoặc tinh thần (căn bản): "constitutionally" còn có nghĩa liên quan đến cấu trúc cơ bản hoặc thể chất/tinh thần của một người.

dụ sử dụng
  • (Luật mới đã bị thách thức về mặt hiến pháp tại tòa án.)
  • ( ấy về mặt bản chất không thể nói dối.)
  • (Hành động của chính phủ hợp hiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "constitutionally mandated": được yêu cầu bởi hiến pháp.
    • Free elections are constitutionally mandated in this country. (Bầu cử tự do điều được hiến pháp yêu cầuquốc gia này.)
  • "constitutionally unfit": không đủ tư cách theo hiến pháp.
    • The candidate was deemed constitutionally unfit for office. (Ứng cử viên bị coi không đủ tư cách theo hiến pháp để giữ chức vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Constitutional (tính từ): thuộc về hiến pháp.
    • The constitutional rights of citizens must be protected. (Các quyền hiến pháp của công dân phải được bảo vệ.)
  • Unconstitutionally (trạng từ): trái hiến pháp.
    • The law was enacted unconstitutionally. (Luật được ban hành một cách trái hiến pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Legally: về mặt pháp .
  • Inherently: về mặt bản chất, cố hữu.
  • Fundamentally: về mặt cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "constitutionally". Tuy nhiên, từ này thường đi kèm với các động từ như "rule", "challenge", "mandate".
Thành ngữ liên quan
  • "Constitutionally sound": hợp hiến, đúng với hiến pháp.
    • The court ruled that the policy was constitutionally sound. (Tòa án phán quyết rằng chính sách này hợp hiến.)