constrainedly

constrainedly

She smiled constrainedly at the formal dinner.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách gượng gạo, miễn cưỡng, không tự nhiên: "constrainedly" mô tả hành động được thực hiện trong trạng thái bị ép buộc, thiếu tự do hoặc không thoải mái, thường do áp lực bên ngoài hoặc cảm xúc kiềm chế.

dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười một cách gượng gạo trước lời khen.)
  • (Anh ấy nói một cách miễn cưỡng, như thể sợ nói sai điều .)
  • (Bọn trẻ chơi đùa một cách gượng gạo dưới ánh mắt giám sát của người thầy nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act constrainedly": hành động một cách miễn cưỡng, không tự nhiên.

    • In formal meetings, he always acts constrainedly, never showing his true feelings. (Trong các cuộc họp trang trọng, anh ấy luôn hành động một cách gượng gạo, không bao giờ bộc lộ cảm xúc thật.)
  • "to respond constrainedly": trả lời một cách miễn cưỡng.

    • When asked about his past, he responded constrainedly, avoiding details. (Khi được hỏi về quá khứ, anh ấy trả lời một cách miễn cưỡng, tránh chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Constrained (tính từ): bị gò bó, bị hạn chế.
    • Her movements were constrained by the tight dress. (Chuyển động của ấy bị gò bó bởi chiếc váy chật.)
  • Constraint (danh từ): sự hạn chế, sự ép buộc.
    • Financial constraints prevented them from traveling. (Những hạn chế về tài chính đã ngăn họ đi du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Reluctantly: một cách miễn cưỡng.
    • He reluctantly agreed to help. (Anh ấy miễn cưỡng đồng ý giúp đỡ.)
  • Uncomfortably: một cách không thoải mái, khó chịu.
    • She shifted uncomfortably in her seat. ( ấy ngồi không thoải mái, liên tục thay đổi tư thế.)
  • Forcedly: một cách gượng ép.
    • He laughed forcedly at the joke. (Anh ấy cười một cách gượng ép trước câu chuyện cười.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "constrainedly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act", "speak", "smile" để tạo nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • Under constraint: dưới áp lực, bị ép buộc.
    • He confessed under constraint. (Anh ấy thú nhận dưới áp lực.)
  • With a heavy heart: với tâm trạng nặng nề, miễn cưỡng.
    • She agreed with a heavy heart. ( ấy đồng ý với tâm trạng nặng nề.)