consubstantiate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hợp nhất thành một bản thể duy nhất: "consubstantiate" có nghĩa kết hợp hoặc trở nên thống nhất trong cùng một bản chất hoặc thực thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh thần học, triết học hoặc siêu hình học để chỉ sự hòa nhập của hai thực thể khác nhau thành một thực thể chung về mặt bản thể.
    • Đồng thể hóa: Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt trong thần học Kitô giáo, từ này ám chỉ sự hiện diện thực sự của Chúa Kitô trong bánh thánh rượu thánh, nơi bản chất của bánh rượu kết hợp với bản chất thiêng liêng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thought is consubstantiated with the object. (Tư tưởng được hợp nhất thành một bản thể với đối tượng.)
    • The bread and wine are believed to consubstantiate with the body and blood of Christ. (Bánh rượu được tin hợp nhất thành một bản thể với thân thể máu của Chúa Kitô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consubstantiate with": hợp nhất với (ai/cái ) về mặt bản thể.

    • In some philosophical systems, the mind consubstantiates with the universe. (Trong một số hệ thống triết học, tâm trí hợp nhất với vũ trụ.)
  • "consubstantiated": dạng quá khứ phân từ, chỉ trạng thái đã được hợp nhất.

    • The two substances became consubstantiated through the ritual. (Hai chất thể đã trở nên hợp nhất thông qua nghi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Consubstantiation (danh từ): sự đồng thể hóa, học thuyết về sự hợp nhất bản thể.
    • The concept of consubstantiation is central to Lutheran theology. (Khái niệm đồng thể hóa trung tâm của thần học Luther.)
  • Consubstantial (tính từ): đồng bản thể, cùng bản chất.
    • The Father and the Son are consubstantial in Christian doctrine. (Chúa Cha Chúa Con đồng bản thể trong học thuyết Kitô giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Unify: thống nhất, hợp nhất.
  • Merge: hòa nhập, sáp nhập.
  • Amalgamate: kết hợp, hợp nhất (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "consubstantiate", đây từ trang trọng ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "consubstantiate".)
consubstantiate
The philosopher argued that thought and object consubstantiate in true understanding.