consultancy
Danh từ: - Dịch vụ tư vấn: "consultancy" chỉ hoạt động hoặc công việc cung cấp lời khuyên chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. - Công ty tư vấn: "consultancy" cũng dùng để chỉ một tổ chức hoặc doanh nghiệp chuyên cung cấp các dịch vụ tư vấn.
- (Cô ấy làm việc cho một công ty tư vấn quản lý.)
- (Dịch vụ tư vấn đã giúp công ty cải thiện chiến lược bán hàng.)
- (Anh ấy quyết định thành lập công ty tư vấn công nghệ thông tin của riêng mình.)
"management consultancy": dịch vụ tư vấn quản lý, một lĩnh vực phổ biến trong tư vấn doanh nghiệp.
- Many large firms hire management consultancies to restructure their operations. (Nhiều công ty lớn thuê các công ty tư vấn quản lý để tái cấu trúc hoạt động của họ.)
"consultancy firm": công ty tư vấn, đồng nghĩa với "consultancy".
- The consultancy firm specializes in financial advice. (Công ty tư vấn chuyên về lời khuyên tài chính.)
"consultancy project": dự án tư vấn, một nhiệm vụ cụ thể do công ty tư vấn thực hiện.
- The consultancy project lasted six months. (Dự án tư vấn kéo dài sáu tháng.)
- Consultant (danh từ): chuyên gia tư vấn, người làm việc trong lĩnh vực tư vấn.
- She is a marketing consultant. (Cô ấy là một chuyên gia tư vấn tiếp thị.)
- Consult (động từ): tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến chuyên gia.
- You should consult a doctor before taking the medicine. (Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi uống thuốc.)
- Advisory service: dịch vụ tư vấn, thường dùng trong bối cảnh chính thức.
- The government provides free advisory services for small businesses. (Chính phủ cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí cho các doanh nghiệp nhỏ.)
- Consulting: sự tư vấn, danh từ chỉ hoạt động tư vấn nói chung.
- Consulting is a growing industry. (Ngành tư vấn là một ngành đang phát triển.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "consultancy". Tuy nhiên, động từ "consult" có thể kết hợp với giới từ: - Consult with: tham khảo ý kiến với ai đó. - The team consulted with experts before making a decision. (Nhóm đã tham khảo ý kiến với các chuyên gia trước khi đưa ra quyết định.)
Không có thành ngữ phổ biến với "consultancy". Tuy nhiên, có thể liên quan đến khái niệm: - "To call in a consultancy": mời một công ty tư vấn vào giải quyết vấn đề. - The company called in a consultancy to solve the crisis. (Công ty đã mời một công ty tư vấn vào để giải quyết cuộc khủng hoảng.)