consultive

consultive

The manager sought a consultive opinion before finalizing the plan.

Định nghĩa

Tính từ: Mang tính chất tư vấn, tham khảo ý kiến; liên quan đến việc đưa ra lời khuyên hoặc tham gia vào quá trình thảo luận để đưa ra quyết định.

dụ sử dụng
  • (Vai trò của ủy ban hoàn toàn mang tính tư vấn, không phải ra quyết định.)
  • ( ấy giữ một vị trí tư vấn trong công ty, đưa ra lời khuyên về chiến lược tiếp thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "consultive body": cơ quan tư vấn.
    • The council serves as a consultive body to the government. (Hội đồng đóng vai trò cơ quan tư vấn cho chính phủ.)
  • "consultive process": quy trình tham vấn.
    • The project followed a consultive process to gather feedback. (Dự án đã tuân theo một quy trình tham vấn để thu thập phản hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Consultative (tính từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng mang nghĩa tư vấn.
    • The report is purely consultative and not binding. (Báo cáo hoàn toàn mang tính tư vấn không ràng buộc.)
  • Consultant (danh từ): chuyên gia tư vấn.
    • She works as a consultant for tech companies. ( ấy làm việc như một chuyên gia tư vấn cho các công ty công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Advisory: mang tính cố vấn, đưa ra lời khuyên.
  • Recommending: khuyến nghị, gợi ý.
Các cụm từ liên quan
  • Consultive role: vai trò tư vấn.
    • His consultive role involves reviewing proposals. (Vai trò tư vấn của anh ấy bao gồm xem xét các đề xuất.)
  • Consultive meeting: cuộc họp tham vấn.
    • We held a consultive meeting with stakeholders. (Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp tham vấn với các bên liên quan.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a consultive approach: áp dụng cách tiếp cận tư vấn.
    • The manager decided to take a consultive approach to solve the issue. (Người quản lý quyết định áp dụng cách tiếp cận tư vấn để giải quyết vấn đề.)