consécrateur

Học thuật
Thân thiện
consécrateur

Le consécrateur bénit la nouvelle église lors de la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm lễ thánh hiến: Người thực hiện nghi thức tôn giáo để dâng hiến một người, một vật hoặc một nơi chốn cho mục đích thiêng liêng.
    • Người phong chức: Người thẩm quyền trong giáo hội để chính thức bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ tôn giáo quan trọng, như giám mục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'évêque est le consécrateur lors de l'ordination. (Vị giám mụcngười làm lễ phong chức trong buổi lễ tấn phong.)
    • Le consécrateur a béni la nouvelle église. (Người làm lễ thánh hiến đã ban phước cho nhà thờ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháphoặc trang trọng, "consécrateur" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ người chính thức công nhận hoặc hợp pháp hóa một sự kiện, một thành tựu quan trọng.
    • Le jury fut le consécrateur de son talent. (Ban giám khảongười công nhận tài năng của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Consacrant (adj): (thuộc về) người hoặc vật thánh hiến, tính chất thánh hiến.
    • La cérémonie consacrante a duré deux heures. (Buổi lễ thánh hiến kéo dài hai tiếng.)
  • Consécration (n.f): Sự thánh hiến, lễ phong chức; (nghĩa rộng) sự công nhận tối cao.
  • Consacrer (v.t): Thánh hiến, dâng hiến; (nghĩa rộng) dành riêng, cống hiến.
Từ đồng nghĩa
  • Bénisseur: Người ban phước.
  • Ordonnateur: Người chủ trì lễ nghi, người cử hành (trong ngữ cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
consécrateur

Le consécrateur bénit la nouvelle église lors de la cérémonie.

danh từ giống đực
  1. xem consacrant