consécution
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự liên tiếp, sự kế tiếp: Chỉ trạng thái hoặc hành động của các sự vật, sự việc, hoặc khái niệm xảy ra hoặc được sắp xếp theo một trình tự liên tục, cái này nối tiếp cái kia mà không bị gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La consécution des saisons est un phénomène naturel. (Sự liên tiếp của các mùa là một hiện tượng tự nhiên.)
- Il a étudié la consécution logique des événements dans l'histoire. (Anh ấy đã nghiên cứu trình tự logic liên tiếp của các sự kiện trong lịch sử.)
- La consécution des idées dans son argumentation est très claire. (Sự liên tiếp của các ý tưởng trong lập luận của anh ta rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học hoặc logic học: "consécution" có thể chỉ mối quan hệ nhân quả hoặc sự kế tiếp tất yếu giữa các nguyên lý hoặc sự kiện.
- La consécution nécessaire entre la cause et l'effet. (Mối liên hệ tất yếu liên tiếp giữa nguyên nhân và kết quả.)
Trong văn chương: Chỉ sự sắp xếp có trình tự, mạch lạc của các phần trong một tác phẩm.
- La consécution des chapitres rend le roman facile à suivre. (Trình tự liên tiếp của các chương khiến cuốn tiểu thuyết dễ theo dõi.)
Biến thể và từ gần giống
Consécutif, consécutive (tính từ): liên tiếp, kế tiếp.
- Trois jours consécutifs de pluie. (Ba ngày mưa liên tiếp.)
Consécutivement (trạng từ): một cách liên tiếp.
- Il a gagné consécutivement deux tournois. (Anh ấy đã thắng hai giải đấu một cách liên tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Succession: sự kế tiếp, sự thay thế liên tục (nhấn mạnh vào việc cái này thay thế cái kia).
- Enchaînement: sự nối tiếp, sự liên kết (nhấn mạnh vào mối liên kết chặt chẽ).
- Séquence: chuỗi, trình tự (thường dùng cho một loạt sự việc được sắp xếp).
Từ trái nghĩa
- Interruption: sự gián đoạn.
- Discontinuité: tính không liên tục.
- Coupure: sự cắt ngang, sự đứt đoạn.
Ghi chú sử dụng
- Từ "consécution" là một danh từ học thuật, trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản triết học, logic học, phân tích hoặc phê bình. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ như "suite", "succession" hoặc "enchaînement" hơn.
danh từ giống cái
- sự liên tiếp (của các khái niệm...)