conséquemment

Học thuật
Thân thiện
conséquemment

Il agit conséquemment à ses principes.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo đúng, phù hợp với: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách phù hợp, nhất quán với những đã được nêu ra trước đó (như nguyên tắc, lời nói, tuyên bố).
    • Bởi thế, cho nên, do đó: Dùng để giới thiệu một kết quả hoặc hệ quả logic từ một sự việc hoặc lý do đã được đề cập trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (Nghĩa: Theo đúng):

    • Il a promis de nous aider et il a agi conséquemment. (Anh ấy đã hứa sẽ giúp chúng tôi anh ấy đã hành động theo đúng lời hứa đó.)
    • Pour être crédible, il faut parler et se comporter conséquemment. (Để được sự tin cậy, cần phải nói cư xử một cách nhất quán/phù hợp.)
  • Phó từ (Nghĩa: Bởi thế, cho nên):

    • Le pont est fermé ; conséquemment, nous devons prendre un autre chemin. (Cây cầu bị đóng; bởi thế, chúng tôi phải đi một con đường khác.)
    • Il n'a pas étudié ; conséquemment, il a échoué à l'examen. ( đã không học bài; cho nên, đã trượt kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conséquemment à + danh từ/cụm danh từ": Là cách dùng trang trọng, có nghĩa "theo đúng với", "phù hợp với", hoặc "là hệ quả của".
    • Conséquemment à sa décision, il a démissionné. (Theo đúng với quyết định của mình, anh ta đã từ chức. / hệ quả của quyết định đó, anh ta đã từ chức.)
    • Des mesures ont été prises conséquemment aux recommandations du comité. (Các biện pháp đã được thực hiện phù hợp với các khuyến nghị của ủy ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Conséquent, -e (tính từ): Nhất quán, hợp lý, hệ quả.

    • un raisonnement conséquent (một lập luận hợp lý, tính nhất quán)
    • une personne conséquente (một người nguyên tắc hành động nhất quán)
  • Conséquence (danh từ): Hậu quả, kết quả.

    • subir les conséquences de ses actes (gánh chịu hậu quả từ hành động của mình)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "theo đúng": Conformément, en accord, en conséquence (de).
  • Nghĩa "bởi thế, cho nên": Donc, par conséquent, ainsi, de ce fait, en conséquence.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Conséquemment" là một từ tính chất trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng "donc" hoặc "alors" hơn.
  • Vị trí trong câu: Khi mang nghĩa "bởi thế", thường đứngđầu một mệnh đề mới, sau dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm. Khi mang nghĩa "theo đúng", thường đứng sau động từ hoặc đi với giới từ "à".
conséquemment

Il agit conséquemment à ses principes.

phó từ
  1. theo đúng
    • Agir conséquemment à ses principes
      hành động theo đúng nguyên tắc của mình
  2. bởi thế, cho nên