contagiously

contagiously

She laughed contagiously, brightening the whole room.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách dễ lây lan; theo cách có thể truyền cảm xúc, hành vi hoặc tình trạng từ người này sang người khác, giống như một căn bệnh truyền nhiễm.

dụ sử dụng
  • ( ấy một sự vui vẻ dễ lây lan.)
  • (Tiếng cười của anh ấy dễ lây lan một cách nhiễm bệnh, khiến mọi người trong phòng đều mỉm cười.)
  • (Sự nhiệt tình của đội lan truyền một cách dễ lây lan khắp văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contagiously cheerful": vui vẻ đến mức làm người khác cũng vui theo.
    • Her contagiously cheerful personality brightened even the gloomiest days. (Tính cách vui vẻ dễ lây lan của ấy làm sáng bừng cả những ngày u ám nhất.)
  • "Contagiously energetic": tràn đầy năng lượng đến mức kích thích người khác.
    • The crowd became contagiously energetic as the concert began. (Đám đông trở nên tràn đầy năng lượng dễ lây lan khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Contagious (tính từ): dễ lây lan (cả về bệnh tật lẫn cảm xúc).
    • Yawning is contagious. (Ngáp dễ lây lan.)
  • Contagion (danh từ): sự lây lan, bệnh lây.
    • The contagion of fear spread quickly. (Sự lây lan của nỗi sợ hãi lan nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Infectiously: một cách dễ lây (thường dùng cho cảm xúc tích cực).
    • She smiled infectiously. ( ấy cười một cách dễ lây.)
  • Catchily: một cách hấp dẫn, dễ nhớ (thường dùng cho giai điệu hoặc câu nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "contagiously". Tuy nhiên, có thể dùng kết hợp với các động từ như: - Spread contagiously: lan truyền một cách dễ lây lan. - The rumor spread contagiously through the school. (Tin đồn lan truyền một cách dễ lây lan khắp trường học.)

Thành ngữ liên quan
  • Catch like wildfire: lây lan nhanh như lửa rừng (thành ngữ tương tự ý nghĩa).
    • Her excitement caught like wildfire among the students. (Sự phấn khích của ấy lây lan nhanh như lửa rừng trong số các học sinh.)