contained
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được kiểm soát, bị kìm chế: "contained" mô tả trạng thái một sự việc, tình huống hoặc cảm xúc đã được kiểm soát và không còn lan rộng hoặc vượt ngoài tầm kiểm soát.
- Bị giới hạn trong phạm vi: Chỉ một vật hoặc sự việc bị giữ trong một không gian hoặc ranh giới nhất định, không bị tràn ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The oil spill is now contained. (Vụ tràn dầu hiện đã được kiểm soát.)
- Her anger was barely contained. (Cơn giận của cô ấy hầu như không được kìm nén.)
- The fire was contained within the building. (Đám cháy đã bị giới hạn trong tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-contained": tự cung tự cấp, độc lập; không phụ thuộc vào bên ngoài.
- The apartment is self-contained with its own kitchen and bathroom. (Căn hộ này tự cung tự cấp với bếp và phòng tắm riêng.)
"contained in": được chứa đựng trong, nằm trong.
- The information is contained in the report. (Thông tin được chứa đựng trong báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Contain (v): chứa đựng, kiểm soát.
- The box contains old photos. (Cái hộp chứa những bức ảnh cũ.)
Container (n): thùng chứa, vật chứa.
- Put the leftovers in a plastic container. (Bỏ thức ăn thừa vào một hộp nhựa.)
Containment (n): sự kiểm soát, sự ngăn chặn.
- Containment of the virus is our top priority. (Việc kiểm soát virus là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Controlled: được kiểm soát.
- Restrained: bị kìm nén, bị hạn chế.
- Confined: bị giới hạn trong không gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Contain oneself: tự kiềm chế, không thể hiện cảm xúc.
- He could barely contain himself with excitement. (Anh ấy hầu như không thể kiềm chế sự phấn khích của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To be contained within: bị giới hạn trong phạm vi nào đó.
- The damage was contained within the affected area. (Thiệt hại đã bị giới hạn trong khu vực bị ảnh hưởng.)