containerize
Định nghĩa
Động từ:
- Đóng vào container: "containerize" có nghĩa là đóng gói hàng hóa vào một thùng container tiêu chuẩn để vận chuyển, thường là bằng đường biển hoặc đường sắt, nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Container hóa: Quá trình chuyển đổi phương thức vận chuyển hàng rời sang sử dụng container.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty quyết định đóng container tất cả các lô hàng để giảm thiểu hư hỏng.)
- (Hàng hóa đã được đóng container để vận chuyển an toàn và hiệu quả.)
- (Chúng ta cần đóng container những hàng hóa này trước thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to containerize a shipment": thực hiện quy trình đóng gói một lô hàng vào container.
- The logistics team will containerize the shipment tomorrow. (Đội logistics sẽ đóng container lô hàng vào ngày mai.)
- "containerized cargo": hàng hóa đã được đóng container, thường dùng để chỉ hàng hóa vận chuyển quốc tế.
- Containerized cargo is easier to track and handle. (Hàng hóa đã đóng container dễ theo dõi và xử lý hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Containerization (danh từ): quá trình hoặc hệ thống đóng container.
- Containerization revolutionized global trade. (Quá trình container hóa đã cách mạng hóa thương mại toàn cầu.)
- Containerizable (tính từ): có thể đóng được vào container.
- These items are containerizable due to their size. (Những mặt hàng này có thể đóng container do kích thước của chúng.)
- Container (danh từ): thùng chứa, đặc biệt là container vận chuyển.
- The container was loaded onto the ship. (Container đã được chất lên tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Pack in containers: đóng gói vào thùng chứa.
- Box up: đóng hộp, đóng thùng.
- Crate: đóng thùng gỗ (tương tự nhưng ít tiêu chuẩn hơn container).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Containerize up (không phổ biến): đóng container hoàn tất.
- We need to containerize up all the goods by noon. (Chúng ta cần đóng container xong tất cả hàng hóa trước trưa.)
- Containerize off (hiếm dùng): tách riêng hàng hóa để đóng container.
- They containerize off the fragile items for special handling. (Họ tách riêng các mặt hàng dễ vỡ để đóng container và xử lý đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- "Containerize or perish" (thành ngữ trong ngành logistics): câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của việc container hóa để tồn tại trong thương mại hiện đại.
- In today's global trade, it's containerize or perish. (Trong thương mại toàn cầu ngày nay, phải container hóa hoặc là thất bại.)