contemporaneously

contemporaneously

Two great civilizations flourished contemporaneously in the ancient world.

Định nghĩa

Trạng từ: "Contemporaneously" có nghĩa đồng thời, cùng một thời kỳ, cùng lúc với một sự kiện hoặc hiện tượng khác. Từ này nhấn mạnh sự xảy ra song song trong cùng một khoảng thời gian, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khoa học hoặc văn hóa để chỉ sự tương quan về thời gian.

dụ sử dụng
  • (Hai nền văn minh phát triển đồng thời, nhưng rất ít liên hệ với nhau.)
  • (Phát minh máy in diễn ra cùng thời kỳ với sự trỗi dậy của chủ nghĩa nhân văn.)
  • (Những thay đổi địa chất này xảy ra đồng thời trên các lục địa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contemporaneously with": dùng để so sánh thời gian xảy ra của hai sự kiện.
    • The economic boom occurred contemporaneously with the technological revolution. (Sự bùng nổ kinh tế xảy ra đồng thời với cuộc cách mạng công nghệ.)
  • "Almost contemporaneously": gần như cùng lúc, chỉ sự chênh lệch thời gian rất nhỏ.
    • The two explorers reached the peak almost contemporaneously. (Hai nhà thám hiểm gần như chạm đỉnh cùng lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Contemporaneous (tính từ): xảy ra trong cùng một thời kỳ.
    • The contemporaneous reports confirm the event. (Các báo cáo cùng thời kỳ xác nhận sự kiện này.)
  • Contemporary (tính từ/danh từ): hiện đại, đương đại; người cùng thời.
    • She is a contemporary artist. ( ấy một nghệ sĩ đương đại.)
  • Simultaneously (trạng từ): cùng lúc, đồng thời (nhấn mạnh thời điểm chính xác hơn thời kỳ).
Từ đồng nghĩa
  • At the same time: cùng lúc đó.
  • Concurrently: song song, đồng thời (thường dùng trong quản lý hoặc lịch trình).
  • Coincidentally: tình cờ cùng lúc (nhấn mạnh yếu tố ngẫu nhiên).
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "In the same breath": trong cùng một hơi thở, chỉ việc nói hoặc làm hai việc cùng lúc.
    • He criticized the plan in the same breath he praised it. (Anh ấy chỉ trích kế hoạch trong cùng một hơi khi khen ngợi .)
  • "Hand in hand": song hành, đi cùng nhau (thường chỉ sự liên kết chặt chẽ).
    • Economic growth and environmental degradation often go hand in hand. (Tăng trưởng kinh tế suy thoái môi trường thường đi song hành với nhau.)