contemporaries

contemporaries

The artist's contemporaries admired her innovative style.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Những người cùng thời: "contemporaries" chỉ những người sống cùng một thời kỳ lịch sử hoặc cùng độ tuổi gần bằng nhau.
    • Những người đồng trang lứa: Từ này cũng ám chỉ những cá nhân cùng thế hệ, cùng niên đại hoặc cùng thời điểm hoạt động trong một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • (Einstein những người cùng thời với ông đã cách mạng hóa ngành vật .)
  • ( ấy thường được so sánh với những người cùng thời trong văn học thế kỷ 19.)
  • (Phần lớn những người cùng thời với ông tôi đã qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be among one's contemporaries": thuộc về nhóm những người cùng thời với ai đó.
    • He was considered the most talented among his contemporaries. (Ông được coi người tài năng nhất trong số những người cùng thời với mình.)
  • "contemporaries in the field": những người cùng thời trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Her work was largely ignored by her contemporaries in the scientific community. (Công trình của phần lớn bị những người cùng thời trong cộng đồng khoa học phớt lờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Contemporary (danh từ số ít): một người cùng thời.
    • He was a contemporary of Shakespeare. (Ông một người cùng thời với Shakespeare.)
  • Contemporary (tính từ): đương đại, hiện đại.
    • Modern art is often called contemporary art. (Nghệ thuật hiện đại thường được gọi là nghệ thuật đương đại.)
  • Contemporaneous (tính từ): xảy ra cùng lúc, đồng thời.
    • The two events were contemporaneous. (Hai sự kiện xảy ra đồng thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Peers: những người đồng trang lứa, bạn bè cùng lứa.
    • Her peers respected her deeply. (Những người đồng trang lứa với ấy rất kính trọng .)
  • Cohort: nhóm người cùng thế hệ hoặc cùng thời kỳ.
    • The cohort of soldiers trained together. (Nhóm binh lính cùng thế hệ đã được huấn luyện cùng nhau.)
  • Generation: thế hệ.
    • The younger generation has different values. (Thế hệ trẻ những giá trị khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "contemporaries", nhưng có thể dùng với động từ "to be":
    • She is contemporary with many famous artists. ( ấy người cùng thời với nhiều nghệ sĩ nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Out of one's contemporaries": nổi bật hơn những người cùng thời.
    • His genius was out of his contemporaries. (Thiên tài của ông vượt trội hơn những người cùng thời.)
  • "Ahead of one's contemporaries": đi trước thời đại.
    • The inventor was ahead of his contemporaries in thinking. (Nhà phát minh đã đi trước những người cùng thời trong tư duy.)