contempt of congress

Định nghĩa

contempt of congress (cụm danh từ): - Hành vi cản trở chủ ý hoạt động của cơ quan lập pháp liên bang: "contempt of congress" chỉ hành động cố tình cản trở, từ chối hợp tác hoặc gây khó khăn cho Quốc hội Hoa Kỳ trong quá trình thực hiện chức năng lập pháp, điều tra hoặc triệu tập nhân chứng. Đây một hành vi phạm tội hoặc vi phạm pháp , có thể dẫn đến hình phạt như phạt tiền hoặc bỏ tù.

dụ sử dụng
  • (Nhân chứng đã bị buộc tội cản trở Quốc hội từ chối trả lời các câu hỏi trong phiên điều trần.)
  • (Một nhà lập pháp có thể bỏ phiếu để coi ai đó hành vi cản trở Quốc hội nếu họ không tuân thủ lệnh triệu tập.)
  • (Báo cáo của ủy ban đã đề nghị buộc tội cản trở Quốc hội đối với cựu quan chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be held in contempt of congress": bị coi hành vi cản trở Quốc hội.
    • The CEO was held in contempt of congress for destroying documents relevant to the investigation. (Giám đốc điều hành đã bị coi hành vi cản trở Quốc hội tiêu hủy các tài liệu liên quan đến cuộc điều tra.)
  • "a citation for contempt of congress": một lệnh hoặc quyết định chính thức về hành vi cản trở Quốc hội.
    • The House of Representatives issued a citation for contempt of congress against the attorney general. (Hạ viện đã ban hành lệnh buộc tội cản trở Quốc hội đối với bộ trưởng tư pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Contempt (n): sự coi thường, khinh miệt; trong pháp , chỉ hành vi không tuân thủ hoặc cản trở cơ quan tư pháp hoặc lập pháp.
    • He was found in contempt of court for ignoring the judge's order. (Anh ta bị coi hành vi cản trở tòa án phớt lờ lệnh của thẩm phán.)
  • Civil contempt: hành vi cản trở dân sự (thường liên quan đến việc không tuân thủ lệnh tòa, không phải hình sự).
  • Criminal contempt: hành vi cản trở hình sự ( tính chất cố ý, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của cơ quan lập pháp hoặc tư pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Obstruction of Congress: cản trở Quốc hội (một tội danh tương tự trong luật pháp Hoa Kỳ).
  • Defiance of a congressional subpoena: thách thức lệnh triệu tập của Quốc hội (một hình thức cụ thể của "contempt of congress").
  • Legislative contempt: thuật ngữ pháp chỉ hành vi cản trở cơ quan lập pháp nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To hold in contempt: coi ai đó hành vi cản trở.
    • The committee voted to hold the witness in contempt. (Ủy ban đã bỏ phiếu để coi nhân chứng hành vi cản trở.)
  • To charge with contempt: buộc tội cản trở.
    • The prosecutor charged the defendant with contempt of congress. (Công tố viên đã buộc tội bị cáo về hành vi cản trở Quốc hội.)
Thành ngữ liên quan
  • To fall into contempt: rơi vào tình trạng bị khinh miệt hoặc bị coi thường.
    • The official's actions caused him to fall into contempt of congress. (Hành động của quan chức này đã khiến ông ta rơi vào tình trạng bị coi cản trở Quốc hội.)
  • To be in contempt: đangtrong tình trạng bị coi cản trở.
    • If you refuse to testify, you will be in contempt of congress. (Nếu bạn từ chối làm chứng, bạn sẽ bị coi hành vi cản trở Quốc hội.)