contemptibly
Trạng từ: một cách đáng khinh, một cách đê tiện, một cách đáng coi thường. "Contemptibly" mô tả một hành động hoặc cách cư xử thấp hèn đến mức khiến người khác cảm thấy khinh bỉ hoặc coi thường.
- (Anh ta cư xử một cách đáng khinh bằng cách nói dối những người bạn thân nhất của mình.)
- (Bài phát biểu đạo đức giả một cách đáng khinh của chính trị gia đã khiến công chúng phẫn nộ.)
- (Cô ấy bị trả lương thấp một cách đáng khinh cho công việc vất vả của mình.)
"to act contemptibly": hành động một cách đê tiện, thường dùng để chỉ những hành vi vi phạm đạo đức hoặc lòng tin.
- To betray a friend is to act contemptibly. (Phản bội bạn bè là hành động một cách đê tiện.)
"contemptibly small/insignificant": nhỏ bé hoặc không đáng kể một cách đáng khinh, thường dùng để chỉ số tiền, sự đóng góp hoặc nỗ lực.
- The donation was contemptibly small compared to the company's profits. (Khoản quyên góp nhỏ một cách đáng khinh so với lợi nhuận của công ty.)
Contemptible (tính từ): đáng khinh, đê tiện.
- His contemptible behavior ruined his reputation. (Hành vi đê tiện của anh ta đã hủy hoại danh tiếng của mình.)
Contempt (danh từ): sự khinh bỉ, sự coi thường.
- She looked at him with utter contempt. (Cô ấy nhìn anh ta với sự khinh bỉ hoàn toàn.)
Contemptuously (trạng từ): một cách khinh thường, khác với "contemptibly" ở chỗ nó mô tả thái độ của người khinh bỉ, không phải hành vi bị khinh bỉ.
- He shrugged contemptuously at the suggestion. (Anh ta nhún vai một cách khinh thường trước đề nghị đó.)
- Despicably: một cách đê tiện, đáng ghê tởm.
- Vilely: một cách hèn hạ, thấp hèn.
- Meanly: một cách nhỏ nhen, thấp kém.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "contemptibly", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động: - To act contemptibly: hành động đê tiện. - To treat someone contemptibly: đối xử với ai đó một cách đáng khinh.
- To sink to contemptible levels: sa sút đến mức đê tiện.
- He sank to contemptible levels by stealing from his own family. (Anh ta sa sút đến mức đê tiện khi ăn cắp của chính gia đình mình.)