contextually
Định nghĩa
Trạng từ:
"Contextually" có nghĩa là theo cách phụ thuộc vào ngữ cảnh hoặc liên quan đến bối cảnh. Từ này chỉ cách một điều gì đó được hiểu, diễn giải hoặc sử dụng dựa trên tình huống, môi trường hoặc các yếu tố xung quanh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Nghĩa của từ "bank" chỉ có thể được hiểu theo cách phụ thuộc vào ngữ cảnh.)
- (Trong đoạn văn này, cụm từ được sử dụng theo cách phụ thuộc vào ngữ cảnh để truyền tải sự mỉa mai.)
- (Theo ngữ cảnh, quyết định đó hoàn toàn hợp lý với nguồn lực hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Contextually relevant: có liên quan đến ngữ cảnh.
- The teacher emphasized that only contextually relevant examples would be accepted. (Giáo viên nhấn mạnh rằng chỉ những ví dụ có liên quan đến ngữ cảnh mới được chấp nhận.)
- Contextually appropriate: phù hợp với ngữ cảnh.
- Humor must be contextually appropriate to avoid offense. (Sự hài hước phải phù hợp với ngữ cảnh để tránh gây khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Context (danh từ): ngữ cảnh, bối cảnh.
- The context of the conversation changed the meaning. (Ngữ cảnh của cuộc trò chuyện đã thay đổi ý nghĩa.)
- Contextual (tính từ): thuộc về ngữ cảnh.
- The contextual factors influenced the outcome. (Các yếu tố thuộc về ngữ cảnh đã ảnh hưởng đến kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Situationally: theo cách thuộc về tình huống.
- The advice was situationally specific, not general. (Lời khuyên đó mang tính cụ thể theo tình huống, không phải chung chung.)
- Circumstantially: theo cách phụ thuộc vào hoàn cảnh.
- The evidence should be examined circumstantially. (Bằng chứng nên được xem xét theo cách phụ thuộc vào hoàn cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Depend on context: phụ thuộc vào ngữ cảnh.
- The interpretation of this symbol depends on context. (Sự diễn giải của biểu tượng này phụ thuộc vào ngữ cảnh.)
Thành ngữ liên quan
- Read the room: đọc vị tình huống (hiểu ngữ cảnh để hành động phù hợp).
- You need to read the room before making a joke. (Bạn cần đọc vị tình huống trước khi pha trò.)