contingentement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự định hạn mức, sự định ngạch: Hành động hoặc quá trình thiết lập một giới hạn, một số lượng tối đa được phép cho một thứ gì đó, như hàng hóa nhập khẩu, sản xuất, hoặc số người được phép tham gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le contingentement des importations de voitures a été décidé par le gouvernement. (Việc định hạn mức nhập khẩu ô tô đã được chính phủ quyết định.)
- Le contingentement des étudiants étrangers dans cette université est très strict. (Việc định ngạch sinh viên nước ngoài ở trường đại học này rất nghiêm ngặt.)
- Ils ont mis en place un contingentement pour protéger l'industrie locale. (Họ đã thiết lập một hệ thống định hạn mức để bảo vệ ngành công nghiệp địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"contingentement quantitatif": hạn ngạch định lượng.
- Le pays applique un contingentement quantitatif sur les produits agricoles. (Đất nước này áp dụng hạn ngạch định lượng đối với các sản phẩm nông nghiệp.)
"levée du contingentement": việc bãi bỏ hạn mức/ngạch.
- La levée du contingentement a stimulé le commerce. (Việc bãi bỏ hạn ngạch đã kích thích thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
Contingent (danh từ giống đực): hạn ngạch, số lượng được phân bổ; đoàn, nhóm.
- Le contingent annuel d'immigration. (Hạn ngạch nhập cư hàng năm.)
Contingenter (động từ): định hạn mức, đặt ngạch.
- Le ministère va contingenter les exportations. (Bộ sẽ định hạn mức cho các mặt hàng xuất khẩu.)
Từ đồng nghĩa
- Quota (danh từ giống đực): hạn ngạch, chỉ tiêu.
- Limitation (danh từ giống cái): sự giới hạn, sự hạn chế.
- Plafonnement (danh từ giống đực): sự ấn định mức trần.
Từ trái nghĩa
- Libéralisation (danh từ giống cái): sự tự do hóa.
- Déréglementation (danh từ giống cái): sự bãi bỏ quy định.
danh từ giống đực
- sự định hạn mức, sự định ngạch