continualness
/kən'tinjuəlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính liên tục, tính liên miên: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc xảy ra liên tục, không ngừng nghỉ, thường có những khoảng ngắt quãng ngắn nhưng sau đó lại tiếp diễn. Nó nhấn mạnh vào sự lặp đi lặp lại thường xuyên và kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The continualness of the rain made the journey very difficult. (Tính liên miên của cơn mưa đã khiến chuyến đi trở nên rất khó khăn.)
- We were impressed by the continualness of his efforts to improve. (Chúng tôi ấn tượng bởi tính liên tục trong những nỗ lực cải thiện của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the continualness of change": tính liên tục của sự thay đổi.
- In the tech industry, one must adapt to the continualness of change. (Trong ngành công nghệ, người ta phải thích ứng với tính liên tục của sự thay đổi.)
"a state of continualness": một trạng thái liên tục.
- The machine operates in a state of continualness, requiring regular maintenance. (Máy móc hoạt động trong một trạng thái liên tục, đòi hỏi bảo trì thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
Continual (adj): liên tục, liên miên (có những lúc ngắt quãng).
- He was frustrated by the continual interruptions. (Anh ấy bực bội vì những sự gián đoạn liên miên.)
Continuity (n): tính liên tục, sự không gián đoạn (nhấn mạnh sự không bị ngắt quãng).
- The film editor ensured the continuity between scenes. (Biên tập viên phim đảm bảo tính liên tục giữa các cảnh quay.)
Continuousness (n): tính liên tục không ngừng (không có khoảng ngắt nào).
- The continuousness of the humming sound was annoying. (Tính liên tục không ngừng của tiếng vo ve thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Persistency: tính kiên trì, dai dẳng.
- Incessantness: tính không ngớt, không dứt.
- Perpetualness: tính vĩnh viễn, liên tục.
Từ trái nghĩa
- Intermittence: tính gián đoạn, thỉnh thoảng.
- Sporadicity: tính thỉnh thoảng, rải rác.
- Discontinuity: tính gián đoạn, không liên tục.
danh từ
- tính liên tục, tính liên miên