continuellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Liên tục, không ngừng, không ngớt: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra trong một khoảng thời gian dài mà không bị gián đoạn, ngắt quãng.
- Luôn luôn, thường xuyên: Diễn tả một sự việc lặp đi lặp lại với tần suất cao, gần như là một thói quen hoặc đặc điểm cố hữu.
Ví dụ sử dụng
- (Trời mưa liên tục đã ba ngày nay.)
- (Cô ấy tiến bộ không ngừng nhờ luyện tập mỗi ngày.)
- (Phong cảnh thay đổi liên tục trong suốt chuyến đi.)
- (Phải luôn luôn nhớ đến các quy tắc an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être continuellement en mouvement": Luôn luôn chuyển động, không bao giờ ngừng nghỉ.
- Les électrons sont continuellement en mouvement. (Các electron luôn luôn chuyển động.)
- "Se plaindre continuellement": Than phiền không ngớt, liên tục phàn nàn.
- Cesse de te plaindre continuellement ! (Đừng có than phiền không ngớt nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Continu, continue (adj): liên tục, không đứt đoạn.
- une ligne continue (một đường liền nét)
- Continuité (n): tính liên tục, sự tiếp diễn.
- assurer la continuité du service (đảm bảo tính liên tục của dịch vụ)
- Continuer (v): tiếp tục.
- Continuez votre travail. (Hãy tiếp tục công việc của anh.)
Từ đồng nghĩa
- Sans cesse: không ngừng, không dứt.
- Sans arrêt: không ngừng nghỉ.
- Toujours: luôn luôn (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự thường xuyên hoặc mãi mãi).
- En permanence: thường trực, liên tục.
Từ trái nghĩa
- Parfois: đôi khi.
- Rarement: hiếm khi.
- Jamais: không bao giờ.
- Intermittemment: một cách gián đoạn.
phó từ
- không ngớt, liên tục, luôn luôn
- Travailler continuellementlàm việc liên tục