continûment

Học thuật
Thân thiện
continûment

La pluie tombe continûment depuis ce matin.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách liên tục, không ngừng nghỉ: Diễn tả một hành động, sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian dài không bị gián đoạn hoặc ngắt quãng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La pluie tombait continûment depuis trois jours. (Mưa rơi liên tục suốt ba ngày qua.)
    • Il travaille continûment pour terminer son projet. (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án của mình.)
    • Le moteur émet un bruit continûment. (Động cơ phát ra tiếng ồn liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'écouler continûment": chảy liên tục, trôi qua không ngừng.
    • Le temps s'écoule continûment. (Thời gian trôi qua một cách liên tục.)
  • "Être exposé continûment à quelque chose": liên tục tiếp xúc với cái gì đó.
    • Les travailleurs sont exposés continûment au bruit. (Các công nhân liên tục tiếp xúc với tiếng ồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Continu, continue (tính từ): liên tục, không đứt đoạn.
    • une ligne continue (một đường liền nét)
    • un bruit continu (một tiếng ồn liên tục)
  • Continuité (danh từ): tính liên tục, sự tiếp diễn.
    • assurer la continuité du service (đảm bảo tính liên tục của dịch vụ)
Từ đồng nghĩa
  • Sans arrêt: không ngừng, không nghỉ.
  • Sans interruption: không bị gián đoạn.
  • En permanence: thường xuyên, luôn luôn (có thể ám chỉ tính chất lặp đi lặp lại hơn là một dòng chảy không đứt).
Từ trái nghĩa
  • Intermittemment: một cách gián đoạn, từng lúc.
  • Par intermittence: một cách ngắt quãng.
  • Parfois: đôi khi, thỉnh thoảng.
continûment

La pluie tombe continûment depuis ce matin.

phó từ
  1. liên tục, không ngớt