contract in
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Cam kết bằng văn bản đóng góp tài chính cho công đoàn vì mục đích chính trị: "contract in" chỉ hành động một người lao động chính thức đồng ý bằng văn bản để một phần tiền lương của mình được trích ra ủng hộ các hoạt động chính trị của công đoàn. Đây thường là một lựa chọn tự nguyện trong các hệ thống lao động có quy định riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Người lao động có thể chọn cam kết đóng góp vào quỹ chính trị của công đoàn.)
- (Cô ấy quyết định cam kết đóng góp sau khi đọc chính sách của công đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to contract in for a specific purpose": cam kết đóng góp cho một mục đích cụ thể.
- Members must contract in for political donations if they wish to support the party.(Các thành viên phải cam kết đóng góp cho các khoản quyên góp chính trị nếu họ muốn ủng hộ đảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Contract out (động từ): rút lui khỏi cam kết đóng góp, không tham gia.
- He chose to contract out of the union's political fund.(Anh ấy chọn rút lui khỏi quỹ chính trị của công đoàn.)
Từ đồng nghĩa
- Opt in: chọn tham gia (một chương trình hoặc thỏa thuận).
- Sign up: đăng ký, cam kết tham gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Contract in to: cam kết tham gia vào (một thỏa thuận cụ thể).
- Employees must contract in to the scheme by the deadline.(Nhân viên phải cam kết tham gia vào chương trình trước thời hạn.)
Thành ngữ liên quan
- In the contract: trong hợp đồng (thường dùng để nhấn mạnh điều khoản).
- The option to contract in is clearly stated in the contract.(Lựa chọn cam kết đóng góp được nêu rõ trong hợp đồng.)