contractilité

Học thuật
Thân thiện
contractilité

Le muscle cardiaque possède une contractilité essentielle à son fonctionnement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính co: Trong sinh vật học, đâykhả năng co lại của một cơ quan, hoặc tế bào, đặc biệt, để tạo ra chuyển động hoặc lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La contractilité du muscle cardiaque est essentielle pour la circulation sanguine. (Tính co của cơ timthiết yếu cho sự tuần hoàn máu.)
    • Les scientifiques étudient la contractilité des fibres musculaires. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính co của các sợi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contractilité myogénique": tính co tự động, khả năng co bóp tự phát của một số cơ mà không cần kích thích thần kinh bên ngoài.
    • Le cœur possède une contractilité myogénique. (Tim sở hữu một tính co tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Contractile (tính từ): khả năng co lại.
    • Une fibre contractile. (Một sợi khả năng co lại.)
  • Contracture (danh từ giống cái): sự co cứng (thường do bệnhhoặc chấn thương, khác với tính co sinhbình thường).
    • Une contracture musculaire douloureuse. (Một sự co cứng đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pouvoir de contraction: khả năng co lại.
  • Capacité contractile: khả năng co.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "contractilité")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contractilité")

contractilité

Le muscle cardiaque possède une contractilité essentielle à son fonctionnement.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) tính co