contracting
Định nghĩa
Danh từ: - Sự nhiễm bệnh, sự mắc phải (bệnh tật): "contracting" chỉ quá trình hoặc hành động mắc phải một căn bệnh, thường là bệnh truyền nhiễm hoặc nghiêm trọng. - Ví dụ: The contracting of a serious illness can be financially catastrophic. (Việc mắc phải một căn bệnh nghiêm trọng có thể gây ra hậu quả tài chính thảm khốc.)
Ví dụ sử dụng
- (Việc bị cảm lạnh đôi khi không thể tránh khỏi, nhưng việc mắc phải một căn bệnh nghiêm trọng hơn cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
- (Bác sĩ cảnh báo về nguy cơ mắc phải virus trong đợt bùng phát dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "risk of contracting": nguy cơ mắc phải (bệnh).
- Vaccination reduces the risk of contracting the flu. (Tiêm vắc-xin làm giảm nguy cơ mắc bệnh cúm.)
- "the contracting of": việc mắc phải (một căn bệnh cụ thể).
- The contracting of malaria is common in tropical regions. (Việc mắc bệnh sốt rét phổ biến ở các vùng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Contract (động từ): mắc phải (bệnh), ký hợp đồng.
- He contracted a rare disease during his travels. (Anh ấy đã mắc phải một căn bệnh hiếm gặp trong chuyến du lịch của mình.)
- Contractual (tính từ): liên quan đến hợp đồng (không liên quan đến bệnh tật).
- The contractual obligations were clearly stated. (Các nghĩa vụ hợp đồng đã được nêu rõ.)
Từ đồng nghĩa
- Catching: sự bắt phải (bệnh).
- Catching a cold is common in winter. (Việc bị cảm lạnh thường gặp vào mùa đông.)
- Acquiring: sự mắc phải (bệnh, thói quen).
- Acquiring a chronic illness can change one's lifestyle. (Việc mắc phải một căn bệnh mãn tính có thể thay đổi lối sống của một người.)
- Infection: sự nhiễm trùng (thường dùng cho bệnh do vi khuẩn/virus).
- The infection spread quickly through the community. (Sự nhiễm trùng lây lan nhanh chóng trong cộng đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Contract out: ký hợp đồng thuê ngoài (không liên quan đến bệnh tật).
- The company decided to contract out the cleaning services. (Công ty quyết định thuê ngoài dịch vụ vệ sinh.)
Thành ngữ liên quan
- Contract a habit: mắc phải một thói quen (thường là xấu).
- He contracted the habit of smoking after his stressful job. (Anh ấy mắc phải thói quen hút thuốc sau công việc căng thẳng của mình.)