contradictorily
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Một cách mâu thuẫn, trái ngược: "contradictorily" mô tả hành động hoặc phát biểu được thực hiện theo cách tự mâu thuẫn với chính nó, hoặc mâu thuẫn với một điều gì đó khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu nhất quán hoặc logic trong lập luận, hành vi, hoặc tuyên bố.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy lập luận một cách mâu thuẫn, đầu tiên ủng hộ kế hoạch rồi sau đó phản đối nó.)
- (Dữ liệu được trình bày một cách mâu thuẫn, với một biểu đồ cho thấy sự tăng lên và một biểu đồ khác cho thấy sự giảm xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To speak contradictorily": nói một cách mâu thuẫn.
- The witness spoke contradictorily about the events of that night. (Nhân chứng đã nói một cách mâu thuẫn về các sự kiện của đêm đó.)
- "To behave contradictorily": hành xử một cách mâu thuẫn.
- She behaved contradictorily, being kind one moment and rude the next. (Cô ấy hành xử một cách mâu thuẫn, lúc thì tử tế, lúc sau lại thô lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Contradictory (adj): mâu thuẫn, trái ngược.
- The two statements are contradictory. (Hai tuyên bố này mâu thuẫn với nhau.)
- Contradiction (n): sự mâu thuẫn.
- There is a contradiction between his words and his actions. (Có sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động của anh ấy.)
- Contradict (v): mâu thuẫn, phản bác.
- His evidence contradicts the earlier testimony. (Bằng chứng của anh ấy mâu thuẫn với lời khai trước đó.)
Từ đồng nghĩa
- Inconsistently: một cách không nhất quán.
- Paradoxically: một cách nghịch lý.
- Incongruously: một cách không phù hợp, lạc lõng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "contradictorily". Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong các cấu trúc như "act contradictorily" (hành động mâu thuẫn) hoặc "speak contradictorily" (nói mâu thuẫn).
Thành ngữ liên quan
- "To be at odds with oneself": tự mâu thuẫn với chính mình.
- He is at odds with himself, wanting both freedom and security. (Anh ấy tự mâu thuẫn với chính mình, muốn cả tự do lẫn an toàn.)