contrastingly
The two rooms contrastingly featured bright, cheerful decor and dark, somber furnishings.
Định nghĩa
Trạng từ: "contrastingly" có nghĩa là "một cách tương phản" hoặc "trái ngược", dùng để chỉ cách thức một sự vật, sự việc hoặc hành động khác biệt rõ rệt so với một sự vật, sự việc hoặc hành động khác được đề cập đến. Nó nhấn mạnh sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai yếu tố.
Ví dụ sử dụng
- (Căn phòng đầu tiên tối tăm và u ám; trái ngược lại, căn phòng thứ hai sáng sủa và vui tươi.)
- (Cô ấy nói nhẹ nhàng; trái ngược lại, anh trai cô ấy la hét ầm ĩ.)
- (Thời tiết lạnh và mưa; trái ngược lại, ngày hôm trước đã nắng và ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "contrastingly" thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng để làm nổi bật sự khác biệt giữa hai ý tưởng, tình huống hoặc đặc điểm.
- The economic policies of the two countries are fundamentally different; contrastingly, their cultural values show surprising similarities. (Các chính sách kinh tế của hai quốc gia về cơ bản là khác nhau; trái ngược lại, các giá trị văn hóa của họ lại cho thấy những điểm tương đồng đáng ngạc nhiên.)
- Có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
- The old building was neglected; contrastingly, the new one was meticulously maintained. (Tòa nhà cũ bị bỏ bê; trái ngược lại, tòa nhà mới được bảo trì tỉ mỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Contrast (danh từ/động từ): sự tương phản, đối chiếu.
- The contrast between light and dark was striking. (Sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối thật nổi bật.)
- Contrasting (tính từ): tương phản, trái ngược.
- They have contrasting opinions on the matter. (Họ có những ý kiến trái ngược về vấn đề này.)
- Contrastive (tính từ): mang tính đối chiếu, so sánh.
- The teacher used a contrastive analysis of the two languages. (Giáo viên đã sử dụng phân tích đối chiếu giữa hai ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- In contrast: trái lại, ngược lại.
- In contrast, the second option offers more benefits. (Trái lại, lựa chọn thứ hai mang lại nhiều lợi ích hơn.)
- On the other hand: mặt khác.
- The first plan is risky; on the other hand, the second plan is safe. (Kế hoạch đầu tiên rủi ro; mặt khác, kế hoạch thứ hai an toàn.)
- Conversely: ngược lại.
- Some people prefer hot weather; conversely, others enjoy cold climates. (Một số người thích thời tiết nóng; ngược lại, những người khác thích khí hậu lạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "contrastingly".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cụ thể chứa "contrastingly", nhưng có thể dùng cấu trúc "in stark contrast to" (tương phản hoàn toàn với) để diễn đạt ý tương tự.
- In stark contrast to her calm demeanor, he was visibly agitated. (Tương phản hoàn toàn với thái độ điềm tĩnh của cô ấy, anh ta tỏ ra kích động rõ rệt.)