contre-alizé

Học thuật
Thân thiện
contre-alizé

Le contre-alizé souffle en altitude au-dessus des océans tropicaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nghịch tín phong: Trong địa chất địa lý, "contre-alizé" chỉ một loại gió thổi theo hướng ngược lại với gió mậu dịch (alizés), thường xuất hiệncác tầng khí quyển cao hơn trong khu vực nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les contre-alizés soufflent en altitude. (Các luồng nghịch tín phong thổiđộ cao.)
    • La météorologie étudie la formation des contre-alizés. (Ngành khí tượng học nghiên cứu sự hình thành của nghịch tín phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "circulation des contre-alizés": sự lưu thông của nghịch tín phong.
    • La circulation des contre-alizés influence le climat des régions subtropicales. (Sự lưu thông của nghịch tín phong ảnh hưởng đến khí hậu của các vùng cận nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Alizé (danh từ giống đực): tín phong, gió mậu dịch (thổi từ các vùng áp cao cận nhiệt đới về phía xích đạo).
  • Antializé (danh từ giống đực): một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc ít phổ biến hơn cho "contre-alizé".
Từ đồng nghĩa
  • Antializé (danh từ giống đực): nghịch tín phong.
  • Contre-vent alizé (danh từ giống đực): gió ngược tín phong (cụm từ mô tả).
contre-alizé

Le contre-alizé souffle en altitude au-dessus des océans tropicaux.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) nghịch tín phong