contre-allée

Học thuật
Thân thiện
contre-allée

La voiture se gare sur la contre-allée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường bên (song song với đường chính): Một con đường phụ, thường nhỏ hơn chạy song song với một đại lộ hoặc đường chính lớn, thường dành cho người đi bộ, xe đạp hoặc đỗ xe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les piétons se promènent sur la contre-allée. (Người đi bộ đi dạo trên đường bên.)
    • Nous nous sommes garés dans la contre-allée pour éviter la circulation. (Chúng tôi đã đỗ xeđường bên để tránh giao thông.)
    • La contre-allée est bordée d'arbres. (Đường bên được trồng cây hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "circuler sur la contre-allée": lưu thông trên đường bên.

    • Les vélos doivent circuler sur la contre-allée. (Xe đạp phải lưu thông trên đường bên.)
  • "une contre-allée piétonne": một đường bên dành cho người đi bộ.

    • Le quartier a aménagé une contre-allée piétonne très agréable. (Khu phố đã quy hoạch một đường bên dành cho người đi bộ rất dễ chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Allée (n.f): lối đi, đại lộ (thường cây cối hai bên).
  • Route (n.f): con đường, tuyến đường.
  • Voie latérale (n.f): làn đường bên, tuyến đường bên (có thểmột phần của cùng một con đường lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Route secondaire: tuyến đường thứ cấp, đường phụ.
  • Chemin parallèle: đường chạy song song.
Các cụm từ liên quan
  • Emprunter la contre-allée: đi vào/tận dụng đường bên.
    • Pour aller plus vite, il a emprunté la contre-allée. (Để đi nhanh hơn, anh ấy đã đi vào đường bên.)
contre-allée

La voiture se gare sur la contre-allée.

danh từ giống cái
  1. đường bên (song song với đường chính)