contre-expertise

Học thuật
Thân thiện
contre-expertise

Une compagnie d'assurance demande une contre-expertise après un sinistre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giám định lại, cuộc giám định lại: Hành động hoặc quá trình tiến hành một cuộc giám định mới, độc lập, thường do một chuyên gia khác thực hiện, để kiểm tra, đánh giá lại kết quả của một cuộc giám định trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La compagnie d'assurance a demandé une contre-expertise après le premier rapport. (Công ty bảo hiểm đã yêu cầu một cuộc giám định lại sau báo cáo đầu tiên.)
    • Le juge a ordonné une contre-expertise pour vérifier les conclusions du premier expert. (Thẩm phán đã ra lệnh tiến hành giám định lại để kiểm tra kết luận của chuyên gia đầu tiên.)
    • Les résultats de la contre-expertise ont infirmé l'analyse initiale. (Kết quả của cuộc giám định lại đã bác bỏ phân tích ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordonner une contre-expertise": ra lệnh, chỉ thị thực hiện một cuộc giám định lại (thường trong bối cảnh pháp lý).

    • Le tribunal a ordonné une contre-expertise médicale. (Tòa án đã ra lệnh thực hiện một cuộc giám định y khoa lại.)
  • "Demander une contre-expertise": yêu cầu một cuộc giám định lại.

    • La défense a le droit de demander une contre-expertise. (Bên bị đơn quyền yêu cầu một cuộc giám định lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Expertise (n.f): sự giám định, cuộc giám định.

    • L'expertise a conclu à un défaut de fabrication. (Cuộc giám định kết luận có lỗi sản xuất.)
  • Contre-expert (n.m): chuyên gia giám định lại (người thực hiện cuộc giám định lại).

    • Le contre-expert a été désigné par le tribunal. (Chuyên gia giám định lại đã được tòa án chỉ định.)
Từ đồng nghĩa
  • Deuxième expertise: cuộc giám định lần thứ hai.
  • Nouvelle expertise: cuộc giám định mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

contre-expertise

Une compagnie d'assurance demande une contre-expertise après un sinistre.

danh từ giống cái
  1. sự giám định lại
  2. cuộc giám định lại