contre-indiqué

Học thuật
Thân thiện
contre-indiqué

Ce médicament est contre-indiqué pour les enfants de moins de six ans.

Định nghĩa
  1. Tính từ (y học):
    • Phản chỉ định, cấm dùng: Dùng để mô tả một tình trạng, phương pháp điều trị, hoặc loại thuốc nào đó không được khuyến nghị hoặc bị cấm sử dụng có thể gây hại cho người bệnh trong một hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce médicament est contre-indiqué pendant la grossesse. (Loại thuốc này bị cấm dùng trong thời kỳ mang thai.)
    • L'aspirine est contre-indiquée pour les enfants de moins de 12 ans. (Aspirin bị phản chỉ định cho trẻ em dưới 12 tuổi.)
    • Cette intervention chirurgicale est contre-indiquée chez les patients âgés. (Phẫu thuật này bị cấm chỉ định đối với bệnh nhân cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être formellement contre-indiqué": bị cấm chỉ định một cách tuyệt đối, chính thức.

    • La vaccination est formellement contre-indiquée en cas de fièvre élevée. (Việc tiêm chủng bị cấm chỉ định tuyệt đối trong trường hợp sốt cao.)
  • "présenter une contre-indication": có một chống chỉ định.

    • Ce patient présente une contre-indication à l'anesthésie générale. (Bệnh nhân này có một chống chỉ định với gây mê toàn thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Contre-indication (danh từ giống cái): sự chống chỉ định, điều cấm kỵ trong y học.
    • Il faut vérifier les contre-indications avant de prescrire un traitement. (Cần kiểm tra các chống chỉ định trước khi kê đơn điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Déconseillé: không được khuyến nghị.
  • Interdit: bị cấm.
  • Proscrit: bị loại trừ, cấm đoán (trong bối cảnh y tế).
Từ trái nghĩa
  • Indiqué: được chỉ định, được khuyến nghị.
  • Recommandé: được đề nghị.
contre-indiqué

Ce médicament est contre-indiqué pour les enfants de moins de six ans.

tính từ
  1. (y học) phản chỉ định, cấm dùng