contre-mesure
Học thuậtThân thiện
Une équipe de sécurité informatique met en place une contre-mesure pour protéger le réseau.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phương sách chống lại, biện pháp đối phó: Một hành động hoặc kế hoạch được thực hiện để chống lại, đối phó hoặc vô hiệu hóa một mối đe dọa, một hành động tiêu cực, hoặc một tình huống bất lợi đã xảy ra hoặc có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le gouvernement a pris une contre-mesure économique. (Chính phủ đã áp dụng một biện pháp đối phó về kinh tế.)
- En réponse à la cyberattaque, des contre-mesures techniques ont été immédiatement mises en œuvre. (Để đối phó với cuộc tấn công mạng, các biện pháp đối phó kỹ thuật đã được triển khai ngay lập tức.)
- C'est une contre-mesure nécessaire pour protéger nos intérêts. (Đó là một phương sách chống lại cần thiết để bảo vệ lợi ích của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre une contre-mesure": Áp dụng/Thực hiện một biện pháp đối phó.
- Il faut prendre des contre-mesures adaptées. (Cần phải thực hiện những biện pháp đối phó thích hợp.)
"Mettre en place une contre-mesure": Triển khai/Thiết lập một biện pháp đối phó.
- L'entreprise a mis en place plusieurs contre-mesures de sécurité. (Công ty đã triển khai nhiều biện pháp đối phó về an ninh.)
Biến thể và từ gần giống
- Contre-attaque (n.f): Cuộc phản công, sự tấn công trả lại.
- Rétorsion (n.f): Biện pháp trả đũa (thường trong quan hệ quốc tế hoặc ngoại giao).
- Mesure préventive (n.f): Biện pháp phòng ngừa (nhằm ngăn chặn trước khi sự việc xảy ra, khác với "contre-mesure" thường là phản ứng sau).
Từ đồng nghĩa
- Réplique (n.f): Sự đáp trả, phản ứng lại.
- Parade (n.f): Biện pháp đối phó, cách chống đỡ (thường trong một tình huống cụ thể).
Các cụm từ liên quan
- Contre-mesure défensive: Biện pháp đối phó mang tính phòng thủ.
- Contre-mesure offensive: Biện pháp đối phó mang tính tấn công/chủ động.
- Développer des contre-mesures: Phát triển các biện pháp đối phó.
Une équipe de sécurité informatique met en place une contre-mesure pour protéger le réseau.
danh từ giống cái
- phương sách chống lại