contre-pente

Học thuật
Thân thiện
contre-pente

Une petite maison est construite sur la contre-pente de la colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dốc đối diện, dốc bên kia: Mặt dốc nằm đối diện với vị trí quan sát hoặc so với một điểm tham chiếu.
    • Phía dốc nhất (của quả núi): Phần sườn núi độ dốc lớn nhất.
    • (Quân sự) Dốc khuất: Sườn dốc được che khuất khỏi tầm quan sát hoặc hỏa lực của đối phương, thường được sử dụng để bố trí lực lượng an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã thấy một ngôi làng trên dốc bên kia của ngọn đồi.)
  • (Việc leo núi rất khó khăn chúng tôi phải trèo lên phía dốc nhất.)
  • (Những người lính đã ẩn náu trên dốc khuất để tránh hỏa lực của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à contre-pente": Ở vị trí trên sườn dốc khuất.
    • Le canon est placé à contre-pente pour ne pas être repéré. (Khẩu pháo được đặtvị trí khuất dốc để không bị phát hiện.)
  • "Prendre à contre-pente": Tiếp cận hoặc tấn công từ hướng sườn dốc khuất.
    • L'unité a pris la position ennemie à contre-pente. (Đơn vị đã chiếm vị trí của địch từ hướng dốc khuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Pente (danh từ giống cái): Độ dốc, sườn dốc.
    • La pente de cette route est très raide. (Độ dốc của con đường này rất cao.)
  • Contrebas (danh từ giống đực): Chỗ thấp hơn, chân dốc.
    • Le village est situé en contrebas du château. (Ngôi làng nằmchỗ thấp hơn dưới chân lâu đài.)
  • Adret (danh từ giống đực): Sườn núi quay về phía mặt trời (thường ấm khô).
  • Ubac (danh từ giống đực): Sườn núi quay về phía bóng râm (thường lạnh ẩm ướt).
Từ đồng nghĩa
  • Versant opposé: Sườn dốc đối diện.
  • Revers (trong bối cảnh quân sự hoặc địa hình): Mặt sau, sườn khuất.
Các cụm từ liên quan
  • Être en contre-pente: Ở vào thế bất lợi, khó khăn (nghĩa bóng, ít dùng).
    • Dans cette négociation, nous sommes un peu en contre-pente. (Trong cuộc đàm phán này, chúng ta đangvào thế hơi bất lợi.)
contre-pente

Une petite maison est construite sur la contre-pente de la colline.

danh từ giống cái
  1. dốc đối diện; dốc bên kia
  2. phía dốc nhất (của quả núi)
  3. (quân sự) dốc khuất (che mắt địch)
    • Etablir une position à contre-pente
      lập một vị trí trên dốc khuất

Từ gần giống