contre-pente
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dốc đối diện, dốc bên kia: Mặt dốc nằm đối diện với vị trí quan sát hoặc so với một điểm tham chiếu.
- Phía dốc nhất (của quả núi): Phần sườn núi có độ dốc lớn nhất.
- (Quân sự) Dốc khuất: Sườn dốc được che khuất khỏi tầm quan sát hoặc hỏa lực của đối phương, thường được sử dụng để bố trí lực lượng an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã thấy một ngôi làng trên dốc bên kia của ngọn đồi.)
- (Việc leo núi rất khó khăn vì chúng tôi phải trèo lên phía dốc nhất.)
- (Những người lính đã ẩn náu trên dốc khuất để tránh hỏa lực của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à contre-pente": Ở vị trí trên sườn dốc khuất.
- Le canon est placé à contre-pente pour ne pas être repéré. (Khẩu pháo được đặt ở vị trí khuất dốc để không bị phát hiện.)
- "Prendre à contre-pente": Tiếp cận hoặc tấn công từ hướng sườn dốc khuất.
- L'unité a pris la position ennemie à contre-pente. (Đơn vị đã chiếm vị trí của địch từ hướng dốc khuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Pente (danh từ giống cái): Độ dốc, sườn dốc.
- La pente de cette route est très raide. (Độ dốc của con đường này rất cao.)
- Contrebas (danh từ giống đực): Chỗ thấp hơn, chân dốc.
- Le village est situé en contrebas du château. (Ngôi làng nằm ở chỗ thấp hơn dưới chân lâu đài.)
- Adret (danh từ giống đực): Sườn núi quay về phía mặt trời (thường ấm và khô).
- Ubac (danh từ giống đực): Sườn núi quay về phía bóng râm (thường lạnh và ẩm ướt).
Từ đồng nghĩa
- Versant opposé: Sườn dốc đối diện.
- Revers (trong bối cảnh quân sự hoặc địa hình): Mặt sau, sườn khuất.
Các cụm từ liên quan
- Être en contre-pente: Ở vào thế bất lợi, khó khăn (nghĩa bóng, ít dùng).
- Dans cette négociation, nous sommes un peu en contre-pente. (Trong cuộc đàm phán này, chúng ta đang ở vào thế hơi bất lợi.)
danh từ giống cái
- dốc đối diện; dốc bên kia
- phía dốc nhất (của quả núi)
- (quân sự) dốc khuất (che mắt địch)
- Etablir une position à contre-pentelập một vị trí trên dốc khuất