contre-plongée

Học thuật
Thân thiện
contre-plongée

Un réalisateur utilise une contre-plongée pour filmer un acteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Điện ảnh) Sự quay ngửa máy: Một kỹ thuật quay phim trong đó máy quay được đặtvị trí thấp hướng lên trên để chụp cảnh vật hoặc nhân vật, tạo ra hiệu ứng về quy mô, quyền lực hoặc sự hùng vĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le réalisateur a utilisé une contre-plongée pour rendre le bâtiment plus impressionnant. (Đạo diễn đã sử dụng một cảnh quay ngửa máy để làm tòa nhà trở nên ấn tượng hơn.)
    • La contre-plongée sur le visage du personnage accentue son sentiment de puissance. (Cảnh quay ngửa máy lên khuôn mặt nhân vật nhấn mạnh cảm giác về quyền lực của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filmer en contre-plongée": Quay phim bằng kỹ thuật ngửa máy.
    • Pour cette scène, il faut filmer l'acteur en contre-plongée. (Đối với cảnh này, cần phải quay diễn viên bằng kỹ thuật ngửa máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Plongée (danh từ giống cái): (Điện ảnh) Sự quay sấp máy, góc máy từ trên cao nhìn xuống. Đây là kỹ thuật đối lập với "contre-plongée".
    • La plongée donne l'impression que le personnage est vulnérable. (Cảnh quay sấp máy tạo cảm giác nhân vật dễ bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Angle de caméra bas: Góc máy thấp. (Cụm từ mô tả kỹ thuật này một cách đơn giản hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

contre-plongée

Un réalisateur utilise une contre-plongée pour filmer un acteur.

danh từ giống cái
  1. (điện ảnh) sự quay ngửa máy