contre-visite

Học thuật
Thân thiện
contre-visite

Une infirmière organise une contre-visite pour vérifier les résultats du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khám lại, sự khám thẩm tra: Chỉ hành động kiểm tra y tế lần thứ hai, thường được thực hiện bởi một bác sĩ khác hoặcmột cơ sở khác, nhằm xác nhận, đánh giá lại chẩn đoán, phương pháp điều trị hoặc quyết định y tế trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a demandé une contre-visite pour confirmer le diagnostic. (Bác sĩ đã yêu cầu một cuộc khám lại để xác nhận chẩn đoán.)
    • La contre-visite à l'hôpital a infirmé les premiers résultats. (Cuộc khám thẩm trabệnh viện đã bác bỏ những kết quả ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh hành chính hoặc bảo hiểm, "contre-visite" có thểmột thủ tục bắt buộc để thẩm định tình trạng sức khỏe, đặc biệt sau một tai nạn hoặc để gia hạn giấy nghỉ ốm.
    • La compagnie d'assurance exige une contre-visite médicale. (Công ty bảo hiểm yêu cầu một cuộc khám thẩm tra y tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Visite (danh từ giống cái): cuộc thăm khám, cuộc kiểm tra.
  • Contre-expertise (danh từ giống cái): sự giám định lại, thẩm tra lại (thường trong pháp y hoặc kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Examen de contrôle: cuộc kiểm tra đối chứng.
  • Deuxième avis: ý kiến thứ hai (về y tế).
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ ghép, hình thành từ tiền tố "contre-" (phản lại, đối lại) "visite" (cuộc thăm khám). được sử dụng chuyên biệt trong các ngữ cảnh y tế, hành chính hoặc bảo hiểm.
contre-visite

Une infirmière organise une contre-visite pour vérifier les résultats du patient.

danh từ giống cái
  1. sự khám lại, sự khám thẩm tra (ở bệnh viện...)