contre-électromotrice

Học thuật
Thân thiện
contre-électromotrice

Une force contre-électromotrice apparaît dans un moteur électrique en fonctionnement.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Phản điện động: Mô tả một lực điện hoặc hiệu điện thế được tạo ra trong một mạch điện hoặc một phần tử (như cuộn dây, động cơ) chiều ngược lại với dòng điện hoặc điện áp đang cung cấp cho . Lực này chống lại sự thay đổi của dòng điện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La force contre-électromotrice d'un moteur augmente avec sa vitesse de rotation. (Sức phản điện động của một động cơ tăng lên cùng với tốc độ quay của .)
    • Il faut tenir compte de la tension contre-électromotrice lors du démarrage d'un moteur à courant continu. (Cần phải tính đến điện áp phản điện động khi khởi động một động cơ điện một chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Force contre-électromotrice (f.c.é.m.)": Đâycụm danh từ phổ biến nhất, thường được viết tắtf.c.é.m., chỉ đại lượng vậtcụ thểsức phản điện động.
    • La f.c.é.m. est proportionnelle à la vitesse du moteur. (Sức phản điện động tỉ lệ với tốc độ của động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Contre-réaction (nữ tính, nom féminin): Phản hồi ngược. Đâymột khái niệm rộng hơn, có thể áp dụng trong điện tử, cơ học các hệ thống điều khiển.
  • Résistance (nữ tính, nom féminin): Điện trở. Mặc dù cũng cản trở dòng điện, nhưng đâymột hiệu ứng tiêu tán năng lượng dưới dạng nhiệt, khác với bản chất của lực phản điện động.
Từ đồng nghĩa
  • Fem induite: (Lực) điện động cảm ứng. Đâythuật ngữ mô tả chính xác hơn nguồn gốc vậtcủa hiện tượng này trong nhiều trường hợp.
  • Tension inverse: Điện áp ngược. Thuật ngữ chung hơn, có thể dùng trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
contre-électromotrice

Une force contre-électromotrice apparaît dans un moteur électrique en fonctionnement.

tính từ
  1. (Force contre-électromotrice) (điện học) sức phản điện động